yết
Định nghĩa
Nghĩa 1: yết (Động từ)
Hành động công bố hoặc thông báo một nội dung nào đó công khai để mọi người đều biết.
- 1."Yết tên lên bảng."
- 2."Yết danh sách cử tri."
- 3."Yết trực tiếp thông tin cuộc họp trên website."
- 4."Tôi sẽ yết thông báo về cuộc thi ở trường."
Lưu ý khi sử dụng "yết"
Lưu ý về động từ
"yết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "yết"
yết là động từ trong tiếng Việt. Hành động công bố hoặc thông báo một nội dung nào đó công khai để mọi người đều biết. Ví dụ: "Yết tên lên bảng."
Từ liên quan
yến oanh
Tên một loại chim, thường được nhắc đến trong văn chương và thơ ca.
yến sào
Tổ chim yến, thường được chế biến thành món ăn quý giá và được ưa chuộng trong ẩm thực.
yến tiệc
Tiệc lớn, thường mang tính lễ nghi, tổ chức để chiêu đãi hoặc kỷ niệm một sự kiện nào đó.
yết giá
Trình bày hoặc công bố giá cả của hàng hóa.
yết hầu
Vùng hiểm yếu, có ảnh hưởng quyết định đến sự sống còn.
yết hậu
Thể thơ thường chỉ có bốn câu, với câu cuối thường ngắn gọn, chỉ chứa một hoặc hai âm tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.