yến
Định nghĩa
Nghĩa 1: yến (Danh từ)
Chim biển nhỏ, thuộc họ với én, có cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt trên các vách đá cao.
- 1."Chim yến thường bay rất nhanh."
- 2."Mùa hè, ta thường thấy yến về làm tổ ở các ngôi nhà."
Nghĩa 2: yến (Danh từ)
Chim nhỏ thuộc họ sẻ, thường có màu vàng, trắng hoặc xanh, hót hay và thường được nuôi làm thú cưng.
- 1."Chim yến vàng rất dễ nuôi và có tiếng hót rất hay."
- 2."Nhiều người thích nuôi yến làm cảnh trong nhà."
Nghĩa 3: yến (Danh từ)
(Từ cũ) Tiệc lớn, thường là những bữa tiệc do vua tổ chức để đãi khách vào thời xưa.
- 1."Ăn yến"
- 2."Vua ban yến cho các quan lại."
Nghĩa 4: yến (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Đơn vị đo khối lượng, tương đương 10 kilogram.
- 1."Một yến thịt"
- 2."Đong mấy yến gạo cho bữa tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "yến"
Lưu ý về danh từ
"yến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "yến" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "yến"
yến là danh từ trong tiếng Việt. Chim biển nhỏ, thuộc họ với én, có cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt trên các vách đá cao. Ví dụ: "Chim yến thường bay rất nhanh."
Từ liên quan
yếm dãi
Yếm dãi là một loại yếm mỏng, thường được mặc để chống nắng hoặc tạo dáng. Chúng thường được làm từ vải mềm và nhẹ.
yếm khí
(sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ những sinh vật hoặc quá trình hoạt động trong điều kiện không có không khí; khác với háo khí.
yếm thế
Có tư tưởng chán nản, bi quan về cuộc sống.
yến anh
Từ chỉ mối quan hệ trai gái tự do, phóng khoáng.
yến mạch
Yến mạch là một loại ngũ cốc thường được sử dụng để chế biến thực phẩm, có nguồn gốc từ cây yến mạch. Đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, thường được ăn như một bữa sáng.
yến oanh
Tên một loại chim, thường được nhắc đến trong văn chương và thơ ca.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.