y tế
Định nghĩa
Nghĩa 1: y tế (Danh từ)
Ngành y học áp dụng vào việc phòng ngừa, điều trị bệnh và bảo vệ sức khỏe.
- 1."Trạm y tế xã"
- 2."Nhân viên y tế"
- 3."Thiết bị y tế"
- 4."Cần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế."
Lưu ý khi sử dụng "y tế"
Lưu ý về danh từ
"y tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "y tế"
y tế là danh từ trong tiếng Việt. Ngành y học áp dụng vào việc phòng ngừa, điều trị bệnh và bảo vệ sức khỏe. Ví dụ: "Trạm y tế xã"
Từ liên quan
y thuật
Thuật chữa bệnh và phương pháp điều trị; cũng dùng để chỉ tài năng của người thầy thuốc.
y trang
Quần áo và tư trang, thường nói đến một cách tổng quát.
y tá
Cán bộ y tế có trình độ sơ cấp hoặc trung cấp, chuyên chăm sóc bệnh nhân theo sự chỉ dẫn của y sĩ hoặc bác sĩ.
y vụ
Bộ phận có trách nhiệm quản lý và điều hành các công việc chuyên môn theo quy chế trong bệnh viện.
y án
(tòa án cấp trên) đồng ý với bản án mà tòa án cấp dưới đã đưa ra.
y đức
Đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp của người thầy thuốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.