yêu ma
Định nghĩa
Nghĩa 1: yêu ma (Danh từ)
Từ ít dùng để chỉ ma quỷ và yêu quái; thường ám chỉ những kẻ độc ác, ranh mãnh.
- 1."Một lũ yêu ma chuyên nghề lừa lọc."
- 2."Hắn là yêu ma trong giới chính trị, luôn mưu mô tính toán cho lợi ích cá nhân."
Lưu ý khi sử dụng "yêu ma"
Lưu ý về danh từ
"yêu ma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "yêu ma"
yêu ma là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng để chỉ ma quỷ và yêu quái; thường ám chỉ những kẻ độc ác, ranh mãnh. Ví dụ: "Một lũ yêu ma chuyên nghề lừa lọc."
Từ liên quan
yêu dấu
(Văn chương) yêu thương sâu sắc và trìu mến trong lòng.
yêu kiều
Có vẻ đẹp thướt tha, mềm mại và cuốn hút.
yêu kính
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như kính yêu.
yêu mến
Có tình cảm thân thiết, thích gần gũi với ai đó.
yêu quái
Quái vật có khả năng gây hại cho con người; thường được dùng để chỉ những kẻ ác độc, mất hết nhân tính.
yêu quí
được yêu thích và trân trọng; có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt trong cảm xúc của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.