yêu kiều
Định nghĩa
Nghĩa 1: yêu kiều (Tính từ)
Có vẻ đẹp thướt tha, mềm mại và cuốn hút.
- 1."Bóng dáng yêu kiều của người thiếu nữ."
- 2."Cô gái với chiếc váy dài bay bay trông thật yêu kiều."
- 3."Nhìn nụ cười yêu kiều của cô ấy, ai cũng say đắm."
Lưu ý khi sử dụng "yêu kiều"
Lưu ý về tính từ
"yêu kiều" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "yêu kiều"
yêu kiều là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ đẹp thướt tha, mềm mại và cuốn hút. Ví dụ: "Bóng dáng yêu kiều của người thiếu nữ."
Từ liên quan
yêu chuộng
Yêu mến và thể hiện sự quý trọng hơn so với những thứ khác.
yêu cầu
Nêu ra một điều gì đó với người khác, thể hiện mong muốn rằng người đó thực hiện vì đó là nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, hoặc khả năng của họ.
yêu dấu
(Văn chương) yêu thương sâu sắc và trìu mến trong lòng.
yêu kính
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như kính yêu.
yêu ma
Từ ít dùng để chỉ ma quỷ và yêu quái; thường ám chỉ những kẻ độc ác, ranh mãnh.
yêu mến
Có tình cảm thân thiết, thích gần gũi với ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.