yên vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: yên vị (Động từ)
(Kiểu cách) ngồi yên một chỗ, ổn định vị trí.
- 1."Mọi người đã yên vị trong khán phòng."
- 2."Yên vị ở ghế giám đốc, anh tự tin bắt đầu cuộc họp."
- 3."Chúng ta hãy yên vị để nghe thông báo quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "yên vị"
Lưu ý về động từ
"yên vị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "yên vị"
yên vị là động từ trong tiếng Việt. (Kiểu cách) ngồi yên một chỗ, ổn định vị trí. Ví dụ: "Mọi người đã yên vị trong khán phòng."
Từ liên quan
yên tâm
Ở trong trạng thái tâm lý bình thản, không phải lo lắng hay bận tâm.
yên tĩnh
Yên tĩnh có nghĩa là không có tiếng động, không ồn ào, tạo cảm giác bình yên.
yên vui
Trạng thái yên ổn và vui vẻ trong cuộc sống.
yên ả
(Cảnh vật) yên tĩnh, mang lại cảm giác thanh bình và dễ chịu.
yên ấm
Có nghĩa gần giống với êm ấm, thể hiện trạng thái bình yên và hạnh phúc.
yên ắng
Từ miêu tả trạng thái hoàn toàn yên lặng, không có bất kỳ tiếng ồn hay sự xáo động nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.