yêu thuật
Định nghĩa
Nghĩa 1: yêu thuật (Danh từ)
Thuật hay phép thuật liên quan đến tình yêu hoặc những điều huyền bí, giống như ma thuật.
- 1."Ma thuật"
- 2."Yêu thuật của phù thuỷ"
- 3."Ông lão đã thực hiện yêu thuật để thay đổi số phận."
Lưu ý khi sử dụng "yêu thuật"
Lưu ý về danh từ
"yêu thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "yêu thuật"
yêu thuật là danh từ trong tiếng Việt. Thuật hay phép thuật liên quan đến tình yêu hoặc những điều huyền bí, giống như ma thuật. Ví dụ: "Ma thuật"
Từ liên quan
yêu quí
được yêu thích và trân trọng; có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt trong cảm xúc của con người.
yêu quý
Biểu thị tình cảm yêu mến và sự quý trọng đối với ai đó hoặc một điều gì đó.
yêu sách
Đòi hỏi một cách mạnh mẽ và không nhân nhượng, thường vì cho rằng mình có quyền.
yêu thương
Sự cảm nhận sâu sắc về tình cảm, đặc biệt là tình cảm gắn bó giữa con người với nhau.
yêu tinh
Vật tưởng tượng có hình dáng quái dị, thường được cho là có phép thuật và có tính độc ác.
yêu vì
Từ cổ, chỉ sự yêu quý kết hợp với sự nể trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.