yêng hùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: yêng hùng (Danh từ)
Yêng hùng chỉ một người đàn ông có sức mạnh thể chất và tinh thần, thường được coi là người dũng cảm, đáng kính.
- 1."Ông ấy là một yêng hùng trong cộng đồng, luôn giúp đỡ người khác."
- 2."Mọi người ai cũng ngưỡng mộ yêng hùng này vì sự can đảm của anh ta."
- 3."Trong trận đấu, anh ấy đã chứng minh mình là một yêng hùng khi bảo vệ đồng đội của mình."
Nghĩa 2: yêng hùng (Tính từ)
Yêng hùng còn được dùng để miêu tả một hành động hay tính cách dũng cảm, mạnh mẽ.
- 1."Cô ấy đã có những quyết định yêng hùng trong tình huống khó khăn."
- 2."Hành động yêng hùng của anh ta đã cứu sống nhiều người."
- 3."Hãy sống một cuộc đời yêng hùng và không bao giờ lùi bước trước thử thách."
Lưu ý khi sử dụng "yêng hùng"
Lưu ý về tính từ
"yêng hùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"yêng hùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "yêng hùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "yêng hùng"
yêng hùng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Yêng hùng chỉ một người đàn ông có sức mạnh thể chất và tinh thần, thường được coi là người dũng cảm, đáng kính. Ví dụ: "Ông ấy là một yêng hùng trong cộng đồng, luôn giúp đỡ người khác."
Từ liên quan
yên ấm
Có nghĩa gần giống với êm ấm, thể hiện trạng thái bình yên và hạnh phúc.
yên ắng
Từ miêu tả trạng thái hoàn toàn yên lặng, không có bất kỳ tiếng ồn hay sự xáo động nào.
yên ổn
Bình yên, ổn định, không có rối loạn hay đe dọa nào.
yêu
(Ít dùng) vật tưởng tượng có hình thù kỳ dị, thường làm hại người.
yêu chiều
Yêu thương và chăm sóc một cách đặc biệt, thể hiện sự chiều chuộng.
yêu chuộng
Yêu mến và thể hiện sự quý trọng hơn so với những thứ khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.