ỷ eo

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ỷ eo (Động từ)

Hành động tự kiêu, ngạo mạn về bản thân hoặc khả năng của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn ỳ eo mỗi khi nói về thành tích học tập của mình."
  • 2."Anh ta thường ỷ eo vì những bằng cấp mà mình có."
  • 3."Đừng ỷ eo quá mức, điều đó có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ỷ eo (Danh từ)

Thái độ tự mãn, thường không có căn cứ vững chắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự ỷ eo của cậu ấy khiến mọi người không còn muốn hợp tác."
  • 2."Nhiều người đã chỉ trích tính ỷ eo trong công việc của anh ấy."
  • 3."Thái độ ỷ eo không giúp ích gì cho sự nghiệp của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "ỷ eo"

Lưu ý về động từ

"ỷ eo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ỷ eo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ỷ eo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ỷ eo"

ỷ eo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tự kiêu, ngạo mạn về bản thân hoặc khả năng của mình. Ví dụ: "Cô ấy luôn ỳ eo mỗi khi nói về thành tích học tập của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này