ỷ eo
Định nghĩa
Nghĩa 1: ỷ eo (Động từ)
Hành động tự kiêu, ngạo mạn về bản thân hoặc khả năng của mình.
- 1."Cô ấy luôn ỳ eo mỗi khi nói về thành tích học tập của mình."
- 2."Anh ta thường ỷ eo vì những bằng cấp mà mình có."
- 3."Đừng ỷ eo quá mức, điều đó có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu."
Nghĩa 2: ỷ eo (Danh từ)
Thái độ tự mãn, thường không có căn cứ vững chắc.
- 1."Sự ỷ eo của cậu ấy khiến mọi người không còn muốn hợp tác."
- 2."Nhiều người đã chỉ trích tính ỷ eo trong công việc của anh ấy."
- 3."Thái độ ỷ eo không giúp ích gì cho sự nghiệp của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "ỷ eo"
Lưu ý về động từ
"ỷ eo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ỷ eo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ỷ eo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ỷ eo"
ỷ eo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tự kiêu, ngạo mạn về bản thân hoặc khả năng của mình. Ví dụ: "Cô ấy luôn ỳ eo mỗi khi nói về thành tích học tập của mình."
Từ liên quan
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.