ý niệm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ý niệm (Danh từ)

Sự hiểu biết, nhận thức ban đầu về một sự vật, sự việc, hay mối quan hệ, quá trình nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Ý niệm về sự vật."
  • 2."Ý niệm về không gian, thời gian."
  • 3."Cô có một ý niệm rõ ràng về tương lai của mình."
  • 4."Chúng ta cần phát triển ý niệm về cách thức làm việc nhóm hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ý niệm"

Lưu ý về danh từ

"ý niệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ý niệm"

ý niệm là danh từ trong tiếng Việt. Sự hiểu biết, nhận thức ban đầu về một sự vật, sự việc, hay mối quan hệ, quá trình nào đó. Ví dụ: "Ý niệm về sự vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này