yếm dãi
Định nghĩa
Nghĩa 1: yếm dãi (Danh từ)
Yếm dãi là một loại yếm mỏng, thường được mặc để chống nắng hoặc tạo dáng. Chúng thường được làm từ vải mềm và nhẹ.
- 1."Hôm nay trời nắng quá, tôi quyết định mặc yếm dãi để đi chơi."
- 2."Cô ấy chọn một chiếc yếm dãi màu xanh lá cây rất tươi tắn cho buổi dạo phố."
- 3."Yếm dãi giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi làm vườn dưới ánh nắng."
Nghĩa 2: yếm dãi (Động từ)
Yếm dãi có thể được sử dụng để chỉ hành động mặc hoặc đeo yếm dãi.
- 1."Mỗi sáng tôi thường yếm dãi để đi chợ sớm."
- 2."Trước khi ra ngoài, cứ phải yếm dãi cho đúng kiểu mới tự tin."
- 3."Hôm nay cô ấy quyết định yếm dãi xong rồi mới ra ngoài chơi với bạn."
Lưu ý khi sử dụng "yếm dãi"
Lưu ý về động từ
"yếm dãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"yếm dãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "yếm dãi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "yếm dãi"
yếm dãi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Yếm dãi là một loại yếm mỏng, thường được mặc để chống nắng hoặc tạo dáng. Chúng thường được làm từ vải mềm và nhẹ. Ví dụ: "Hôm nay trời nắng quá, tôi quyết định mặc yếm dãi để đi chơi."
Từ liên quan
yêu đương
Hành động yêu nhau giữa nam và nữ (nói chung).
yêu đời
Luôn lạc quan, vui vẻ và tin tưởng vào cuộc sống.
yếm
Yếm là áo dãi, thường được mặc để che chắn cho trẻ nhỏ.
yếm khí
(sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ những sinh vật hoặc quá trình hoạt động trong điều kiện không có không khí; khác với háo khí.
yếm thế
Có tư tưởng chán nản, bi quan về cuộc sống.
yến
Chim biển nhỏ, thuộc họ với én, có cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt trên các vách đá cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.