yếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: yếu (Tính từ)
Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít hoặc kém so với mức bình thường.
- 1."Cơn bão yếu dần."
- 2."Ánh sáng yếu."
- 3."Học lực yếu."
- 4."Đánh đúng chỗ yếu."
- 5."Sức khỏe của ông ấy yếu đi theo thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "yếu"
Lưu ý về tính từ
"yếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "yếu"
yếu là tính từ trong tiếng Việt. Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít hoặc kém so với mức bình thường. Ví dụ: "Cơn bão yếu dần."
Từ liên quan
yết hậu
Thể thơ thường chỉ có bốn câu, với câu cuối thường ngắn gọn, chỉ chứa một hoặc hai âm tiết.
yết kiến
(Trang trọng) diễn tả việc gặp gỡ người có cương vị cao với tư cách là khách.
yết thị
(Từ cũ) Dán giấy công bố ở nơi công cộng để thông báo cho mọi người biết.
yếu hèn
Nói về tính cách kém bạo gan, thiếu quyết tâm và tự tin.
yếu kém
Yếu hơn mức bình thường, có nhiều khuyết điểm.
yếu lĩnh
Điểm quan trọng nhất của toàn bộ động tác kỹ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.