yểu
Định nghĩa
Nghĩa 1: yểu (Tính từ)
Có tuổi thọ rất ngắn, thường chỉ những sinh vật hoặc người chết trẻ.
- 1."Mệnh yểu."
- 2."Cô ấy có cuộc đời yểu mệnh đầy bi thương."
- 3."Những loài hoa này thường có thời gian sống rất yểu."
Lưu ý khi sử dụng "yểu"
Lưu ý về tính từ
"yểu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "yểu"
yểu là tính từ trong tiếng Việt. Có tuổi thọ rất ngắn, thường chỉ những sinh vật hoặc người chết trẻ. Ví dụ: "Mệnh yểu."
Từ liên quan
yểm hộ
Hành động dùng hỏa lực để bảo vệ và che chở cho người khác thực hiện nhiệm vụ.
yểm trợ
Từ dùng để chỉ hành động hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó.
yểng
Chim thuộc họ sáo, có lông màu đen, sau mắt có hai mẩu thịt màu vàng, có khả năng bắt chước tiếng người.
yểu tướng
Có tướng mạo có khả năng chết yểu.
yểu điệu
Từ miêu tả người phụ nữ có dáng vẻ mềm mại, duyên dáng.
yểu điệu thục nữ
Một người phụ nữ có phong cách nhẹ nhàng, dịu dàng và duyên dáng, thường được ngưỡng mộ bởi vẻ đẹp bên ngoài và tính cách. Hình ảnh này thường liên quan đến sự nữ tính và thanh lịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.