Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: (Tính từ)

Chỉ trạng thái chậm chạp, không năng động.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời ỳ quá, không có ai muốn ra ngoài chơi."
  • 2."Cô ấy cảm thấy ỳ nên quyết định nghỉ ngơi ở nhà."
  • 3."Khi làm bài tập, tôi thường cảm thấy ỳ và muốn bỏ giữa chừng."
2
Phó từ

Nghĩa 2: (Phó từ)

Biểu thị trạng thái không có động lực hoặc hăng say.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người trong lớp hôm nay đều ỳ, không ai hăng say tham gia."
  • 2."Tôi thường ỳ khi phải dậy sớm vào buổi sáng."
  • 3."Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy ỳ và không muốn làm gì."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về tính từ

"ỳ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "ỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

ỳ là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái chậm chạp, không năng động. Ví dụ: "Hôm nay trời ỳ quá, không có ai muốn ra ngoài chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này