ỳ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ỳ (Tính từ)
Chỉ trạng thái chậm chạp, không năng động.
- 1."Hôm nay trời ỳ quá, không có ai muốn ra ngoài chơi."
- 2."Cô ấy cảm thấy ỳ nên quyết định nghỉ ngơi ở nhà."
- 3."Khi làm bài tập, tôi thường cảm thấy ỳ và muốn bỏ giữa chừng."
Nghĩa 2: ỳ (Phó từ)
Biểu thị trạng thái không có động lực hoặc hăng say.
- 1."Mọi người trong lớp hôm nay đều ỳ, không ai hăng say tham gia."
- 2."Tôi thường ỳ khi phải dậy sớm vào buổi sáng."
- 3."Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy ỳ và không muốn làm gì."
Lưu ý khi sử dụng "ỳ"
Lưu ý về tính từ
"ỳ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ỳ"
ỳ là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái chậm chạp, không năng động. Ví dụ: "Hôm nay trời ỳ quá, không có ai muốn ra ngoài chơi."
Từ liên quan
ửng
Bắt đầu có màu đỏ lên một cách nhẹ nhàng.
ựa
Hành động đẩy một chất từ dạ dày lên miệng.
ực
Từ mô phỏng âm thanh của việc nuốt mạnh chất lỏng.
ỷ
(Khẩu ngữ, Ít dùng)
ỷ eo
Hành động tự kiêu, ngạo mạn về bản thân hoặc khả năng của mình.
ỷ lại
Dựa vào công sức của người khác một cách thái quá, không tự bản thân nỗ lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.