yến sào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: yến sào (Danh từ)

Tổ chim yến, thường được chế biến thành món ăn quý giá và được ưa chuộng trong ẩm thực.

Ví dụ (2)
  • 1."Yến sào được xem là món ăn bổ dưỡng cho sức khỏe."
  • 2."Trong bữa tiệc, thực khách được phục vụ món súp yến sào đặc biệt."

Lưu ý khi sử dụng "yến sào"

Lưu ý về danh từ

"yến sào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "yến sào"

yến sào là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chim yến, thường được chế biến thành món ăn quý giá và được ưa chuộng trong ẩm thực. Ví dụ: "Yến sào được xem là món ăn bổ dưỡng cho sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này