yết kiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: yết kiến (Động từ)
(Trang trọng) diễn tả việc gặp gỡ người có cương vị cao với tư cách là khách.
- 1."Vào triều yết kiến đức vua."
- 2."Xin yết kiến ông cố vấn."
- 3."Tôi đã được yết kiến nhà thơ nổi tiếng."
Lưu ý khi sử dụng "yết kiến"
Lưu ý về động từ
"yết kiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "yết kiến"
yết kiến là động từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) diễn tả việc gặp gỡ người có cương vị cao với tư cách là khách. Ví dụ: "Vào triều yết kiến đức vua."
Từ liên quan
yết giá
Trình bày hoặc công bố giá cả của hàng hóa.
yết hầu
Vùng hiểm yếu, có ảnh hưởng quyết định đến sự sống còn.
yết hậu
Thể thơ thường chỉ có bốn câu, với câu cuối thường ngắn gọn, chỉ chứa một hoặc hai âm tiết.
yết thị
(Từ cũ) Dán giấy công bố ở nơi công cộng để thông báo cho mọi người biết.
yếu
Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít hoặc kém so với mức bình thường.
yếu hèn
Nói về tính cách kém bạo gan, thiếu quyết tâm và tự tin.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.