ý đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ý đồ (Danh từ)
Ý muốn thực hiện một việc gì đó, thường được tính toán kỹ lưỡng và thể hiện một cách kín đáo.
- 1."Ý đồ nghệ thuật"
- 2."Hiểu được ý đồ của đối phương"
- 3."Mọi người đều nghi ngờ về ý đồ thực sự của anh ta."
- 4."Cần cảnh giác với những ý đồ không trong sáng của kẻ khác."
Lưu ý khi sử dụng "ý đồ"
Lưu ý về danh từ
"ý đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ý đồ"
ý đồ là danh từ trong tiếng Việt. Ý muốn thực hiện một việc gì đó, thường được tính toán kỹ lưỡng và thể hiện một cách kín đáo. Ví dụ: "Ý đồ nghệ thuật"
Từ liên quan
ý tứ
Sự cẩn trọng trong cử chỉ và lời nói, nhằm tránh những hiểu lầm không đáng có.
ý vị
Nghĩa hay, có sức gợi cảm xúc hoặc tạo hứng thú cho người khác.
ý định
Ý muốn cụ thể để thực hiện một việc nào đó.
ă,ă
Thể hiện sự mỏng manh, yếu ớt hoặc không chắc chắn.
ăm ắp
Từ chỉ trạng thái đầy đặn, nhiều hơn mức ắp.
ăn
Từ chỉ đơn vị tiền tệ hoặc đo lường có thể đổi ngang giá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.