ý đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ý đồ (Danh từ)

Ý muốn thực hiện một việc gì đó, thường được tính toán kỹ lưỡng và thể hiện một cách kín đáo.

Ví dụ (4)
  • 1."Ý đồ nghệ thuật"
  • 2."Hiểu được ý đồ của đối phương"
  • 3."Mọi người đều nghi ngờ về ý đồ thực sự của anh ta."
  • 4."Cần cảnh giác với những ý đồ không trong sáng của kẻ khác."

Lưu ý khi sử dụng "ý đồ"

Lưu ý về danh từ

"ý đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ý đồ"

ý đồ là danh từ trong tiếng Việt. Ý muốn thực hiện một việc gì đó, thường được tính toán kỹ lưỡng và thể hiện một cách kín đáo. Ví dụ: "Ý đồ nghệ thuật"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này