Từ vựng vần E
Tổng 121 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "E". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ếThể hiện trạng thái không vui, buồn chán, hoặc không hài lòng.
- ê(Khẩu ngữ) cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn khi bị người khác cười chê.
- éChỉ đến một loại gia cầm nhỏ, thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.
- eTừ được sử dụng trong giao tiếp để thể hiện sự khẳng định một cách dè dặt về điều gì đó không tốt hoặc không hay (thể hiện lối nói lịch sự).
- ẹ(Phương ngữ) chỉ trạng thái dơ dáy, bẩn thỉu, thường được sử dụng trong ngôn ngữ của trẻ con.
- è(Khẩu ngữ) dùng toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nặng nhọc.
- ê aTừ dùng để miêu tả giọng đọc kéo dài, không rõ ràng từng âm tiết.
- è ạch(Phương ngữ) Diễn tả trạng thái ì ạch, chậm chạp.
- ế ẩmChỉ tình trạng hàng hóa không tiêu thụ được, tồn đọng lâu ngày.
- ê ẩmCảm giác đau, mỏi kéo dài và âm ỉ khắp cơ thể.
- e ấpNgại ngùng, không dám bộc lộ hết tâm tư và tình cảm.
- ê-bô-nitMột loại cây có khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.
- ê chệ(Khẩu ngữ) trạng thái xấu hổ, nhục nhã đến mức không dám nhìn ai.
- ê chềCảm giác đau đớn, tủi nhục hoặc chán nản đến mức tưởng chừng không thể chịu đựng thêm được nữa.
- è cổ(Khẩu ngữ) phải chịu đựng một công việc nặng nhọc, vất vả, hoàn toàn trái với mong muốn.
- ê cuMột từ dùng để chỉ một người có tính cách ngốc nghếch hoặc thô lỗ.
- e dèCó sự lo ngại, dè dặt vì sợ rằng điều không hay có thể xảy ra.
- ê,êMột tiếng kêu để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc thu hút sự chú ý.
- e,eBiểu hiện của sự mau lẹ, nhanh nhẹn trong động tác hoặc hành động.
- ê hềMột người hoặc vật gây cười, hài hước; thường chỉ những ai có tính cách vui vẻ, hóm hỉnh.
- e hèmTừ dùng để chỉ âm thanh phát ra mạnh mẽ từ trong họng, thường được sử dụng để ra hiệu hoặc lấy giọng trước khi nói hoặc đọc.
- ê keĐồ dùng để kẻ các góc vuông trong học tập và công việc.
- ê kípNhóm người được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ chung.
- e lệ(phụ nữ) có tính cách rụt rè, có phần thẹn thùng khi giao tiếp với đám đông hoặc với nam giới, điều này tạo nên sự duyên dáng và đáng yêu.
- e-léc-tronMột hạt cơ bản có điện tích âm, là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nguyên tử.
- e-lípMột loại hình giải trí có thể xem trên màn hình, thường là đánh giá hoặc bình luận về một sự kiện hoặc tiêu đề.
- e-mailThư điện tử, phương tiện trao đổi thông tin qua mạng Internet.
- ê mặtTừ diễn tả trạng thái bẽ mặt, xấu hổ.
- ê-mê-tinChỉ một loại hình thức vận tải công cộng, thường là xe buýt hoặc tàu.
- e nểTừ ít dùng để chỉ sự nể trọng nhưng có phần sợ hãi.
- e ngạiLo lắng, ngại ngùng vì sợ có điều không hay có thể xảy ra.
- e-phe-đrinE-phe-đrin là một loại hợp chất hóa học được dùng trong y học, thường dùng để điều trị một số tình trạng như hen suyễn và mẫn cảm đường hô hấp.
- e sợCó cảm giác sợ hãi, do đó có sự ngần ngại.
- e-spe-ran-tôNgôn ngữ quốc tế được phát triển nhằm mục đích tạo ra một ngôn ngữ trung lập dễ học cho mọi người.
- ê-taSự tức giận, bực bội hoặc không hài lòng do điều gì đó không như ý.
- ê-teMột kiểu thức uống có ga, thường là nước ngọt có hương vị trái cây.
- e thẹnTính từ chỉ trạng thái ngại ngùng, xấu hổ và có phần rụt rè.
- e-ti-lenMột loại polyme được sử dụng để sản xuất các chai nước và vật liệu đóng gói khác.
- ê tôDụng cụ dùng để kẹp chặt và giữ các chi tiết trong quá trình gia công và lắp ráp, bao gồm một giá với hai hàm cặp.
- eboniteCao su có hàm lượng lưu huỳnh cao, cứng và có màu đen, thường được sử dụng làm vật liệu cách điện.
- écTừ mô phỏng âm thanh lớn mà lợn phát ra.
- ếchLoài động vật lưỡng cư, sống cả trên cạn và dưới nước, thường có da ẩm ướt và chân dài để nhảy. Eo thông thường có màu xanh hoặc nâu.
- ệch(Khẩu ngữ) nằm ngay đường người ra ở chỗ nào đó, trông thì chướng mắt và khó coi.
- ếch bàMột loài ếch lớn, thường sống ở các vùng đất ẩm, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng.
- ếch ngồi đáy giếngMột cách nói thể hiện tình trạng của người nào đó sống trong một khoảng không gian hẹp, không có tầm nhìn rộng rãi, thường được hiểu là thiếu hiểu biết hoặc thiếu trải nghiệm.
- ếch nháiNhóm động vật có xương sống, da trần, có khả năng sống cả trên cạn và dưới nước.
- el ninoHiện tượng khí hậu nóng lên bất thường tại khu vực Thái Bình Dương, gây ra thời tiết khắc nghiệt và lũ lụt ở nhiều quốc gia.
- electronHạt cơ bản rất nhỏ, là thành phần cấu tạo của nguyên tử, mang điện tích âm và khi chuyển động sẽ tạo thành dòng điện.
- ellipseQuỹ tích các điểm trong mặt phẳng mà tổng các khoảng cách đến hai điểm cố định (chuyển động định trước) là một số không đổi.
- ém(Khẩu ngữ) Ép cho nhỏ lại hoặc dính chặt lại với nhau.
- emTừ mà người đàn ông dùng để gọi vợ hoặc người yêu; hoặc từ mà phụ nữ dùng để tự xưng khi nói chuyện với chồng hoặc người yêu.
- ếm(Phương ngữ) Hành động sử dụng phép thuật nhằm gây hại, theo tín ngưỡng dân gian.
- êmTừ chỉ trạng thái yên bình, không có rắc rối hay phiền toái phải lo lắng.
- êm ảYên tĩnh, không có sự xao động, tạo cảm giác dễ chịu (thường nói về cảnh thiên nhiên).
- êm áiĐặc điểm êm dịu, nhẹ nhàng, tạo ra cảm giác dễ chịu.
- êm ấmMô tả sự thuận hòa và tốt đẹp trong mối quan hệ gia đình.
- êm ắngTừ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
- êm đềmYên tĩnh, không có sự xao động, mang lại cảm giác bình yên và ổn định.
- êm đẹp(Quan hệ, công việc) được giải quyết một cách tốt đẹp, không có điều gì xảy ra không hay.
- êm dịuÊm ái và nhẹ nhàng, tạo ra cảm giác dễ chịu và thư giãn.
- em em(Phương ngữ) Gần như tương đương, không chênh lệch nhiều.
- em gáiEm ruột, thuộc giới nữ, phân biệt với em họ và em dâu.
- ém nhẹm(Khẩu ngữ) giấu kín, không cho ai biết đến
- êm rơ(Phương ngữ) Ở trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động, không hoạt động hay không cử động.
- êm roTừ dùng để miêu tả trạng thái êm ái, không gây ra tiếng động lớn.
- êm ruRất êm, không xảy ra bất kỳ sự náo động nào.
- êm thấmêm thấm được sử dụng để miêu tả một trạng thái yên tĩnh, nhẹ nhàng và không gây ồn ào hay sự khó chịu.
- em traiNgười em ruột thuộc nam giới, có sự phân biệt với em họ hoặc em rể.
- em út(Khẩu ngữ) người con gái, thường được dùng trong ngữ cảnh yêu đương, giữa trai và gái, thường mang tính chất không chính thức.
- êm xuôi(sự việc diễn ra) một cách yên ổn, thuận lợi, không gặp phải vướng mắc hay trở ngại.
- emetineMột loại alcaloid được sử dụng như một loại thuốc để điều trị bệnh lỵ amip.
- énChim nhỏ, lông màu đen với cánh dài và nhọn, chân ngắn, bay nhanh, thường xuất hiện nhiều vào mùa xuân.
- en ni-nôMột loại thay thế thịt chế biến từ thực vật, thường có hình dạng giống như thịt.
- en-tro-piKhái niệm về một loại hình thức tổ chức trong đó các yếu tố không nhất quán hoặc không thể đo lường được, thường tạo ra kết quả không xác định.
- en-zimMột loại vật thể có kích thước nhỏ dùng để làm món ăn hoặc trang trí trong ẩm thực.
- eng(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Từ dùng để xưng gọi, thể hiện sự thân mật khi nói với anh em hoặc bạn bè.
- eng écTừ mô phỏng âm thanh của lợn kêu lớn và kéo dài, thường tạo cảm giác chói tai.
- ễnh(Khẩu ngữ) mô tả tình trạng bụng to phình ra phía trước, trông nặng nề và không thẩm mỹ.
- ềnh(Khẩu ngữ) ở tư thế nằm dài và chiếm nhiều chỗ, trông không thẩm mỹ.
- ềnh ệchMang nghĩa tương tự như 'ệch' nhưng nhấn mạnh hơn.
- ềnh ễnhTừ chỉ mức độ lớn hơn so với 'ễnh'.
- ễnh ươngLoài động vật thuộc nhóm ếch nhái, tương tự như ếch nhưng có kích thước nhỏ hơn, miệng nhỏ, bụng to, và phát ra tiếng kêu rất lớn.
- entropySố đo mức độ lộn xộn hay hỗn loạn bên trong một hệ thống.
- enzymeChất hữu cơ được sản xuất bởi tế bào sống, có vai trò xúc tác cho các phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể.
- eoTừ miêu tả hình dáng thắt nhỏ lại ở phần giữa.
- ẹoHành động uốn nghiêng sang một bên do bị đè nặng hoặc để tránh va chạm.
- ẽo à ẽo ẹtTừ ít dùng chỉ sự chậm chạp, lề mề, giống như 'kẽo cà kẽo kẹt'.
- ẽo à ẽo ợtTình trạng yếu đuối, không có sức lực, hoặc nhút nhát, do dự.
- eo biểnPhần biển dài và hẹp nằm giữa hai khoảng đất, nối liền hai vùng biển khác nhau.
- eo đấtPhần đất dài và hẹp, nằm giữa hai bờ biển.
- eo ếch(Phương ngữ) chỉ vùng thắt lưng.
- eo éoTừ mô phỏng những âm thanh liên tiếp, chói tai và không rõ ràng, gây cảm giác khó chịu.
- ẽo ẹtMô tả trạng thái bất an, lo lắng hoặc không tự tin.
- eo hẹpThiếu thốn, hạn chế, không phong phú hoặc không rộng rãi.
- ẻo lảTừ dùng để miêu tả dáng vẻ yểu điệu, thướt tha với vẻ yếu ớt.
- éo leTừ để chỉ những tình huống trắc trở, hoặc những hoàn cảnh không theo lẽ thường trong cuộc sống.
- eo ócTừ dùng để mô tả những âm thanh khó nghe hoặc lời nói châm biếm gây khó chịu, thường kéo dài.
- eo ôi(Khẩu ngữ) từ ngữ được sử dụng để bày tỏ sự kinh hãi hoặc ghê sợ.
- ẽo ợtTừ miêu tả giọng điệu hoặc dáng vẻ uốn éo một cách không tự nhiên, gây cảm giác khó chịu.
- eo sèoTừ mô phỏng âm thanh ồn ào, lộn xộn vọng lại từ xa.
- èo uộtTừ để chỉ trạng thái yếu ớt, suy nhược, hoặc bệnh tật.
- eo xèoVùng nhỏ hẹp, có thể dùng chỉ một lối đi nhỏ hoặc khe hẹp giữa các vật.
- ẹp(Khẩu ngữ) ở trong trạng thái nằm hoặc ngả xuống một cách sát đất, như thể bị ép xuống.
- épHành động tác động đến ai đó để họ phải miễn cưỡng nghe theo hoặc làm theo.
- ép buộcBắt buộc phải làm điều mà không ai muốn hoặc trái với ý muốn.
- ép giáGây sức ép để buộc phải bán hàng với giá thấp hơn giá trị thực.
- ép lòngPhải làm một việc gì đó trái với mong muốn hoặc ý kiến của bản thân.
- ép nàiHành động yêu cầu, thúc ép ai làm điều gì đó mà họ không muốn.
- ép uổngBắt ép một cách nghiệt ngã, bất chấp nỗi đau khổ của người khác.
- ép xác(Khẩu ngữ) tự tạo ra những khó khăn cho bản thân bằng cách sống khắc khổ, vất vả.
- ép-xi-lonMột ký hiệu trong toán học, thường đại diện cho một giá trị rất nhỏ hoặc một giới hạn gần như không có.
- ephedrineMột loại alcaloid, được sử dụng làm thuốc điều trị hen suyễn và tăng huyết áp.
- epsilonChữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hi Lạp, được viết là ε (chữ thường) hoặc E (chữ hoa).
- esperantoNgôn ngữ nhân tạo quốc tế phổ biến nhất, với từ vựng được xây dựng dựa trên các căn tố chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu.
- esterHợp chất hữu cơ được hình thành từ phản ứng giữa một axit và một rượu.
- étNgười phụ giúp cho lái xe, thường đảm nhận các công việc như quản lý hành lý hoặc hỗ trợ hành khách.
- etaChữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái Hi Lạp, được ký hiệu là η (bản thường) và H (bản in).
- etherTên gọi chung của các chất hóa học có tính chất tương tự ether.
- ethyleneKhí không màu, có mùi đặc trưng, dễ cháy, thường được sử dụng để tổng hợp các loại nhựa dẻo.
- êuYêu là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là tình cảm giữa người với người.
- euroĐơn vị tiền tệ chính thức của nhiều quốc gia trong Liên minh châu Âu.