eo hẹp
Định nghĩa
Nghĩa 1: eo hẹp (Tính từ)
Thiếu thốn, hạn chế, không phong phú hoặc không rộng rãi.
- 1."Thời gian eo hẹp khiến tôi không kịp hoàn thành dự án."
- 2."Cuộc sống khó khăn, eo hẹp làm cho mọi người phải vật lộn từng ngày."
- 3."Chúng tôi phải làm việc trong một không gian eo hẹp."
Lưu ý khi sử dụng "eo hẹp"
Lưu ý về tính từ
"eo hẹp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "eo hẹp"
eo hẹp là tính từ trong tiếng Việt. Thiếu thốn, hạn chế, không phong phú hoặc không rộng rãi. Ví dụ: "Thời gian eo hẹp khiến tôi không kịp hoàn thành dự án."
Từ liên quan
enzyme
Chất hữu cơ được sản xuất bởi tế bào sống, có vai trò xúc tác cho các phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể.
eo
Từ miêu tả hình dáng thắt nhỏ lại ở phần giữa.
eo biển
Phần biển dài và hẹp nằm giữa hai khoảng đất, nối liền hai vùng biển khác nhau.
eo sèo
Từ mô phỏng âm thanh ồn ào, lộn xộn vọng lại từ xa.
eo xèo
Vùng nhỏ hẹp, có thể dùng chỉ một lối đi nhỏ hoặc khe hẹp giữa các vật.
eo éo
Từ mô phỏng những âm thanh liên tiếp, chói tai và không rõ ràng, gây cảm giác khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.