ếch bà
Định nghĩa
Nghĩa 1: ếch bà (Danh từ)
Một loài ếch lớn, thường sống ở các vùng đất ẩm, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng.
- 1."Tối qua, tôi nghe thấy tiếng ếch bà kêu rất to ở ngoài vườn."
- 2."Nhà tôi gần một ao, nên thường thấy ếch bà nhảy quanh."
- 3."Ếch bà thường xuất hiện nhiều vào mùa mưa."
Nghĩa 2: ếch bà (Danh từ)
Tên gọi thân mật dùng để chỉ những người phụ nữ kiên cường, mạnh mẽ.
- 1."Cô ấy thật sự là một ếch bà, luôn đứng vững trước khó khăn."
- 2."Trong nhóm bạn, ai cũng gọi Mai là ếch bà vì sự quyết đoán của cô."
- 3."Cuộc sống khó khăn nhưng chị ấy vẫn được mệnh danh là ếch bà của gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "ếch bà"
Lưu ý về danh từ
"ếch bà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ếch bà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ếch bà"
ếch bà là danh từ trong tiếng Việt. Một loài ếch lớn, thường sống ở các vùng đất ẩm, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng. Ví dụ: "Tối qua, tôi nghe thấy tiếng ếch bà kêu rất to ở ngoài vườn."
Từ liên quan
ế
Thể hiện trạng thái không vui, buồn chán, hoặc không hài lòng.
ế ẩm
Chỉ tình trạng hàng hóa không tiêu thụ được, tồn đọng lâu ngày.
ếch
Loài động vật lưỡng cư, sống cả trên cạn và dưới nước, thường có da ẩm ướt và chân dài để nhảy. Eo thông thường có màu xanh hoặc nâu.
ếch ngồi đáy giếng
Một cách nói thể hiện tình trạng của người nào đó sống trong một khoảng không gian hẹp, không có tầm nhìn rộng rãi, thường được hiểu là thiếu hiểu biết hoặc thiếu trải nghiệm.
ếch nhái
Nhóm động vật có xương sống, da trần, có khả năng sống cả trên cạn và dưới nước.
ếm
(Phương ngữ) Hành động sử dụng phép thuật nhằm gây hại, theo tín ngưỡng dân gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.