ếch bà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ếch bà (Danh từ)

Một loài ếch lớn, thường sống ở các vùng đất ẩm, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối qua, tôi nghe thấy tiếng ếch bà kêu rất to ở ngoài vườn."
  • 2."Nhà tôi gần một ao, nên thường thấy ếch bà nhảy quanh."
  • 3."Ếch bà thường xuất hiện nhiều vào mùa mưa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ếch bà (Danh từ)

Tên gọi thân mật dùng để chỉ những người phụ nữ kiên cường, mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thật sự là một ếch bà, luôn đứng vững trước khó khăn."
  • 2."Trong nhóm bạn, ai cũng gọi Mai là ếch bà vì sự quyết đoán của cô."
  • 3."Cuộc sống khó khăn nhưng chị ấy vẫn được mệnh danh là ếch bà của gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "ếch bà"

Lưu ý về danh từ

"ếch bà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ếch bà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ếch bà"

ếch bà là danh từ trong tiếng Việt. Một loài ếch lớn, thường sống ở các vùng đất ẩm, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng. Ví dụ: "Tối qua, tôi nghe thấy tiếng ếch bà kêu rất to ở ngoài vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này