e-léc-tron

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: e-léc-tron (Danh từ)

Một hạt cơ bản có điện tích âm, là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nguyên tử.

Ví dụ (3)
  • 1."E-léc-tron quay quanh hạt nhân của nguyên tử."
  • 2."Các e-léc-tron giúp tạo ra dòng điện trong các thiết bị điện."
  • 3."Trong quá trình phản ứng hóa học, e-léc-tron có thể được chuyển từ nguyên tố này sang nguyên tố khác."

Lưu ý khi sử dụng "e-léc-tron"

Lưu ý về danh từ

"e-léc-tron" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "e-léc-tron"

e-léc-tron là danh từ trong tiếng Việt. Một hạt cơ bản có điện tích âm, là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nguyên tử. Ví dụ: "E-léc-tron quay quanh hạt nhân của nguyên tử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này