e-phe-đrin
Định nghĩa
Nghĩa 1: e-phe-đrin (Danh từ)
E-phe-đrin là một loại hợp chất hóa học được dùng trong y học, thường dùng để điều trị một số tình trạng như hen suyễn và mẫn cảm đường hô hấp.
- 1."Bác sĩ đã kê đơn e-phe-đrin để giúp tôi thở dễ hơn."
- 2."E-phe-đrin là một thành phần quan trọng trong các loại thuốc xịt mũi."
- 3."Trước khi dùng e-phe-đrin, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ."
Nghĩa 2: e-phe-đrin (Động từ)
E-phe-đrin cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động trợ giúp người khác trong việc thở hoặc giảm triệu chứng bệnh.
- 1."Khi bị ho hen, tôi thường e-phe-đrin bằng cách dùng thuốc xịt."
- 2."Nếu thấy bạn mình khó thở, hãy e-phe-đrin cho họ ngay lập tức."
- 3."Bác sĩ khuyên tôi nên e-phe-đrin khi triệu chứng tái phát."
Lưu ý khi sử dụng "e-phe-đrin"
Lưu ý về động từ
"e-phe-đrin" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"e-phe-đrin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "e-phe-đrin" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "e-phe-đrin"
e-phe-đrin là danh từ, động từ trong tiếng Việt. E-phe-đrin là một loại hợp chất hóa học được dùng trong y học, thường dùng để điều trị một số tình trạng như hen suyễn và mẫn cảm đường hô hấp. Ví dụ: "Bác sĩ đã kê đơn e-phe-đrin để giúp tôi thở dễ hơn."
Từ liên quan
e-léc-tron
Một hạt cơ bản có điện tích âm, là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nguyên tử.
e-líp
Một loại hình giải trí có thể xem trên màn hình, thường là đánh giá hoặc bình luận về một sự kiện hoặc tiêu đề.
Thư điện tử, phương tiện trao đổi thông tin qua mạng Internet.
e-spe-ran-tô
Ngôn ngữ quốc tế được phát triển nhằm mục đích tạo ra một ngôn ngữ trung lập dễ học cho mọi người.
e-ti-len
Một loại polyme được sử dụng để sản xuất các chai nước và vật liệu đóng gói khác.
ebonite
Cao su có hàm lượng lưu huỳnh cao, cứng và có màu đen, thường được sử dụng làm vật liệu cách điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.