em em
Định nghĩa
Nghĩa 1: em em (Tính từ)
(Phương ngữ) Gần như tương đương, không chênh lệch nhiều.
- 1."Hai đứa tuổi cũng em em nhau."
- 2."Mới đó mà cũng em em hai năm rồi."
- 3."Tôi và bạn chỉ hơn kém em em một chút thôi."
- 4."Giá cả hôm nay và hôm qua em em nhau, không có thay đổi gì lớn."
Lưu ý khi sử dụng "em em"
Lưu ý về tính từ
"em em" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "em em"
em em là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Gần như tương đương, không chênh lệch nhiều. Ví dụ: "Hai đứa tuổi cũng em em nhau."
Từ liên quan
electron
Hạt cơ bản rất nhỏ, là thành phần cấu tạo của nguyên tử, mang điện tích âm và khi chuyển động sẽ tạo thành dòng điện.
ellipse
Quỹ tích các điểm trong mặt phẳng mà tổng các khoảng cách đến hai điểm cố định (chuyển động định trước) là một số không đổi.
em
Từ mà người đàn ông dùng để gọi vợ hoặc người yêu; hoặc từ mà phụ nữ dùng để tự xưng khi nói chuyện với chồng hoặc người yêu.
em gái
Em ruột, thuộc giới nữ, phân biệt với em họ và em dâu.
em trai
Người em ruột thuộc nam giới, có sự phân biệt với em họ hoặc em rể.
em út
(Khẩu ngữ) người con gái, thường được dùng trong ngữ cảnh yêu đương, giữa trai và gái, thường mang tính chất không chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.