èo uột
Định nghĩa
Nghĩa 1: èo uột (Tính từ)
Từ để chỉ trạng thái yếu ớt, suy nhược, hoặc bệnh tật.
- 1."Con bé sinh thiếu tháng nên èo uột lắm."
- 2."Gương mặt của anh ấy èo uột sau những tháng ngày suy nghĩ quá nhiều."
- 3."Căn bệnh khiến cô ấy trở nên èo uột và mệt mỏi."
Lưu ý khi sử dụng "èo uột"
Lưu ý về tính từ
"èo uột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "èo uột"
èo uột là tính từ trong tiếng Việt. Từ để chỉ trạng thái yếu ớt, suy nhược, hoặc bệnh tật. Ví dụ: "Con bé sinh thiếu tháng nên èo uột lắm."
Từ liên quan
è
(Khẩu ngữ) dùng toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nặng nhọc.
è cổ
(Khẩu ngữ) phải chịu đựng một công việc nặng nhọc, vất vả, hoàn toàn trái với mong muốn.
è ạch
(Phương ngữ) Diễn tả trạng thái ì ạch, chậm chạp.
é
Chỉ đến một loại gia cầm nhỏ, thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.
éc
Từ mô phỏng âm thanh lớn mà lợn phát ra.
ém
(Khẩu ngữ) Ép cho nhỏ lại hoặc dính chặt lại với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.