esperanto

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: esperanto (Danh từ)

Ngôn ngữ nhân tạo quốc tế phổ biến nhất, với từ vựng được xây dựng dựa trên các căn tố chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều người học Esperanto để giao tiếp với bạn bè quốc tế."
  • 2."Cuộc thi viết bằng Esperanto thu hút đông đảo thí sinh tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "esperanto"

Lưu ý về danh từ

"esperanto" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "esperanto"

esperanto là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ nhân tạo quốc tế phổ biến nhất, với từ vựng được xây dựng dựa trên các căn tố chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu. Ví dụ: "Nhiều người học Esperanto để giao tiếp với bạn bè quốc tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này