én
Định nghĩa
Nghĩa 1: én (Danh từ)
Chim nhỏ, lông màu đen với cánh dài và nhọn, chân ngắn, bay nhanh, thường xuất hiện nhiều vào mùa xuân.
- 1."Cánh én bay lượn trên bầu trời."
- 2."Rợp trời chim én liệng."
- 3."Mùa xuân đến, đàn én lại kéo về làm tổ."
Lưu ý khi sử dụng "én"
Lưu ý về danh từ
"én" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "én"
én là danh từ trong tiếng Việt. Chim nhỏ, lông màu đen với cánh dài và nhọn, chân ngắn, bay nhanh, thường xuất hiện nhiều vào mùa xuân. Ví dụ: "Cánh én bay lượn trên bầu trời."
Từ liên quan
éc
Từ mô phỏng âm thanh lớn mà lợn phát ra.
ém
(Khẩu ngữ) Ép cho nhỏ lại hoặc dính chặt lại với nhau.
ém nhẹm
(Khẩu ngữ) giấu kín, không cho ai biết đến
éo le
Từ để chỉ những tình huống trắc trở, hoặc những hoàn cảnh không theo lẽ thường trong cuộc sống.
ép
Hành động tác động đến ai đó để họ phải miễn cưỡng nghe theo hoặc làm theo.
ép buộc
Bắt buộc phải làm điều mà không ai muốn hoặc trái với ý muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.