eo đất
Định nghĩa
Nghĩa 1: eo đất (Danh từ)
Phần đất dài và hẹp, nằm giữa hai bờ biển.
- 1."Eo đất này tạo thành một con đường đi bộ tuyệt đẹp ven biển."
- 2."Nơi đây có nhiều eo đất nổi tiếng như eo biển Quy Nhơn."
Lưu ý khi sử dụng "eo đất"
Lưu ý về danh từ
"eo đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "eo đất"
eo đất là danh từ trong tiếng Việt. Phần đất dài và hẹp, nằm giữa hai bờ biển. Ví dụ: "Eo đất này tạo thành một con đường đi bộ tuyệt đẹp ven biển."
Từ liên quan
eo éo
Từ mô phỏng những âm thanh liên tiếp, chói tai và không rõ ràng, gây cảm giác khó chịu.
eo óc
Từ dùng để mô tả những âm thanh khó nghe hoặc lời nói châm biếm gây khó chịu, thường kéo dài.
eo ôi
(Khẩu ngữ) từ ngữ được sử dụng để bày tỏ sự kinh hãi hoặc ghê sợ.
eo ếch
(Phương ngữ) chỉ vùng thắt lưng.
ephedrine
Một loại alcaloid, được sử dụng làm thuốc điều trị hen suyễn và tăng huyết áp.
epsilon
Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hi Lạp, được viết là ε (chữ thường) hoặc E (chữ hoa).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.