eta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: eta (Danh từ)

Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái Hi Lạp, được ký hiệu là η (bản thường) và H (bản in).

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bảng chữ cái Hi Lạp, chữ 'eta' đứng sau chữ 'epsilon'."
  • 2."Ký hiệu 'H' được dùng để chỉ chữ 'eta' trong các tài liệu toán học."

Lưu ý khi sử dụng "eta"

Lưu ý về danh từ

"eta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "eta"

eta là danh từ trong tiếng Việt. Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái Hi Lạp, được ký hiệu là η (bản thường) và H (bản in). Ví dụ: "Trong bảng chữ cái Hi Lạp, chữ 'eta' đứng sau chữ 'epsilon'."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này