ẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ẹ (Tính từ)
(Phương ngữ) chỉ trạng thái dơ dáy, bẩn thỉu, thường được sử dụng trong ngôn ngữ của trẻ con.
- 1."Tay bé ẹ quá."
- 2."Chiếc áo này bị ẹ rồi."
- 3."Sàn nhà rất ẹ, cần phải lau chùi ngay."
Lưu ý khi sử dụng "ẹ"
Lưu ý về tính từ
"ẹ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ẹ"
ẹ là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ trạng thái dơ dáy, bẩn thỉu, thường được sử dụng trong ngôn ngữ của trẻ con. Ví dụ: "Tay bé ẹ quá."
Từ liên quan
ẳng
Từ mô phỏng âm thanh của chó khi bị đánh hoặc đau.
ẵm
Hành động bế (trẻ nhỏ) trên tay hoặc ôm trong lòng một cách nhẹ nhàng.
ẵm ngửa
Bế đứa trẻ nằm ngửa trên tay (thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ).
ẹo
Hành động uốn nghiêng sang một bên do bị đè nặng hoặc để tránh va chạm.
ẹp
(Khẩu ngữ) ở trong trạng thái nằm hoặc ngả xuống một cách sát đất, như thể bị ép xuống.
ẻo lả
Từ dùng để miêu tả dáng vẻ yểu điệu, thướt tha với vẻ yếu ớt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.