ê-bô-nit

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ê-bô-nit (Danh từ)

Một loại cây có khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây ê-bô-nit được trồng nhiều ở các khu vực nắng gắt vì nó chịu hạn rất tốt."
  • 2."Nhà tôi có một cây ê-bô-nit trong vườn, nó giúp che bóng những ngày hè."
  • 3."Gỗ ê-bô-nit rất chắc và được sử dụng để làm đồ nội thất bền lâu."
2
Tính từ

Nghĩa 2: ê-bô-nit (Tính từ)

Đặc tính của một người hoặc một vật có khả năng chịu đựng tốt trước áp lực hoặc điều kiện sống khắc nghiệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy rất ê-bô-nit, luôn đứng vững trước khó khăn trong công việc."
  • 2."Cô bạn mình luôn có tinh thần ê-bô-nit, không bao giờ bỏ cuộc."
  • 3."Những người sống ở vùng biển thường phải ê-bô-nit trước bão tố."

Lưu ý khi sử dụng "ê-bô-nit"

Lưu ý về tính từ

"ê-bô-nit" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ê-bô-nit" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ê-bô-nit" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ê-bô-nit"

ê-bô-nit là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại cây có khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh. Ví dụ: "Cây ê-bô-nit được trồng nhiều ở các khu vực nắng gắt vì nó chịu hạn rất tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này