eo ếch
Định nghĩa
Nghĩa 1: eo ếch (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ vùng thắt lưng.
- 1."Ôm ngang eo ếch."
- 2."Chiếc thắt lưng giúp tôn lên eo ếch của cô ấy."
- 3."Cô ấy đeo vòng qua eo ếch khi đi dạo."
Lưu ý khi sử dụng "eo ếch"
Lưu ý về danh từ
"eo ếch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "eo ếch"
eo ếch là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ vùng thắt lưng. Ví dụ: "Ôm ngang eo ếch."
Từ liên quan
eo óc
Từ dùng để mô tả những âm thanh khó nghe hoặc lời nói châm biếm gây khó chịu, thường kéo dài.
eo ôi
(Khẩu ngữ) từ ngữ được sử dụng để bày tỏ sự kinh hãi hoặc ghê sợ.
eo đất
Phần đất dài và hẹp, nằm giữa hai bờ biển.
ephedrine
Một loại alcaloid, được sử dụng làm thuốc điều trị hen suyễn và tăng huyết áp.
epsilon
Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Hi Lạp, được viết là ε (chữ thường) hoặc E (chữ hoa).
esperanto
Ngôn ngữ nhân tạo quốc tế phổ biến nhất, với từ vựng được xây dựng dựa trên các căn tố chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.