êm ả
Định nghĩa
Nghĩa 1: êm ả (Tính từ)
Yên tĩnh, không có sự xao động, tạo cảm giác dễ chịu (thường nói về cảnh thiên nhiên).
- 1."Trưa hè êm ả."
- 2."Dòng sông êm ả trôi."
- 3."Trong lòng thốt nhiên êm ả hẳn lại."
- 4."Cảnh vật xung quanh thật êm ả, làm tôi cảm thấy thanh bình."
Lưu ý khi sử dụng "êm ả"
Lưu ý về tính từ
"êm ả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "êm ả"
êm ả là tính từ trong tiếng Việt. Yên tĩnh, không có sự xao động, tạo cảm giác dễ chịu (thường nói về cảnh thiên nhiên). Ví dụ: "Trưa hè êm ả."
Từ liên quan
êm ái
Đặc điểm êm dịu, nhẹ nhàng, tạo ra cảm giác dễ chịu.
êm đẹp
(Quan hệ, công việc) được giải quyết một cách tốt đẹp, không có điều gì xảy ra không hay.
êm đềm
Yên tĩnh, không có sự xao động, mang lại cảm giác bình yên và ổn định.
êm ấm
Mô tả sự thuận hòa và tốt đẹp trong mối quan hệ gia đình.
êm ắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
êu
Yêu là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là tình cảm giữa người với người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.