êm ấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: êm ấm (Tính từ)
Mô tả sự thuận hòa và tốt đẹp trong mối quan hệ gia đình.
- 1."Gia đình êm ấm."
- 2."Một cuộc sống êm ấm là mơ ước của nhiều người."
- 3."Họ luôn giữ được sự êm ấm trong gia đình bất chấp khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "êm ấm"
Lưu ý về tính từ
"êm ấm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "êm ấm"
êm ấm là tính từ trong tiếng Việt. Mô tả sự thuận hòa và tốt đẹp trong mối quan hệ gia đình. Ví dụ: "Gia đình êm ấm."
Từ liên quan
êm đẹp
(Quan hệ, công việc) được giải quyết một cách tốt đẹp, không có điều gì xảy ra không hay.
êm đềm
Yên tĩnh, không có sự xao động, mang lại cảm giác bình yên và ổn định.
êm ả
Yên tĩnh, không có sự xao động, tạo cảm giác dễ chịu (thường nói về cảnh thiên nhiên).
êm ắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
êu
Yêu là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là tình cảm giữa người với người.
ì
Giữ nguyên trạng thái hoặc thái độ mà không hề thay đổi, kể cả khi có những tác động mạnh từ bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.