eo xèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: eo xèo (Danh từ)
Vùng nhỏ hẹp, có thể dùng chỉ một lối đi nhỏ hoặc khe hẹp giữa các vật.
- 1."Chúng ta cần đi qua eo xèo này để đến được ngôi nhà bên kia."
- 2."Tôi thấy một eo xèo giữa hai ngọn núi, trông rất thú vị."
- 3."Đường vào làng có một eo xèo rất đẹp, hoa dại mọc đầy hai bên."
Nghĩa 2: eo xèo (Tính từ)
Miêu tả một không gian hoặc lối đi nhỏ hẹp, khó khăn cho việc di chuyển.
- 1."Căn phòng này rất eo xèo, chỉ đủ chỗ cho một cái bàn và hai cái ghế."
- 2."Lối vào eo xèo khiến xe không thể vào được, phải đi bộ thôi."
- 3."Khi có khách đến, không gian trong nhà tôi trở nên eo xèo hơn bao giờ hết."
Lưu ý khi sử dụng "eo xèo"
Lưu ý về tính từ
"eo xèo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"eo xèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "eo xèo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "eo xèo"
eo xèo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Vùng nhỏ hẹp, có thể dùng chỉ một lối đi nhỏ hoặc khe hẹp giữa các vật. Ví dụ: "Chúng ta cần đi qua eo xèo này để đến được ngôi nhà bên kia."
Từ liên quan
eo biển
Phần biển dài và hẹp nằm giữa hai khoảng đất, nối liền hai vùng biển khác nhau.
eo hẹp
Thiếu thốn, hạn chế, không phong phú hoặc không rộng rãi.
eo sèo
Từ mô phỏng âm thanh ồn ào, lộn xộn vọng lại từ xa.
eo éo
Từ mô phỏng những âm thanh liên tiếp, chói tai và không rõ ràng, gây cảm giác khó chịu.
eo óc
Từ dùng để mô tả những âm thanh khó nghe hoặc lời nói châm biếm gây khó chịu, thường kéo dài.
eo ôi
(Khẩu ngữ) từ ngữ được sử dụng để bày tỏ sự kinh hãi hoặc ghê sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.