ê mặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ê mặt (Tính từ)
Từ diễn tả trạng thái bẽ mặt, xấu hổ.
- 1."Cậu ấy thật ê mặt khi bị bạn bè chế nhạo."
- 2."Phải nhiều phen ê mặt với bạn bè."
- 3."Tôi cảm thấy ê mặt khi bị nhắc tới chuyện đó."
Lưu ý khi sử dụng "ê mặt"
Lưu ý về tính từ
"ê mặt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ê mặt"
ê mặt là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả trạng thái bẽ mặt, xấu hổ. Ví dụ: "Cậu ấy thật ê mặt khi bị bạn bè chế nhạo."
Từ liên quan
ê hề
Một người hoặc vật gây cười, hài hước; thường chỉ những ai có tính cách vui vẻ, hóm hỉnh.
ê ke
Đồ dùng để kẻ các góc vuông trong học tập và công việc.
ê kíp
Nhóm người được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ chung.
ê tô
Dụng cụ dùng để kẹp chặt và giữ các chi tiết trong quá trình gia công và lắp ráp, bao gồm một giá với hai hàm cặp.
ê ẩm
Cảm giác đau, mỏi kéo dài và âm ỉ khắp cơ thể.
ê,ê
Một tiếng kêu để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc thu hút sự chú ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.