eo
Định nghĩa
Nghĩa 1: eo (Tính từ)
Từ miêu tả hình dáng thắt nhỏ lại ở phần giữa.
- 1."Quả bầu eo."
- 2."Lưng eo."
- 3."Chiếc váy này có thiết kế eo rất gọn gàng."
- 4."Cái chai này có phần eo thon, rất dễ cầm."
Lưu ý khi sử dụng "eo"
Lưu ý về tính từ
"eo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "eo"
eo là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả hình dáng thắt nhỏ lại ở phần giữa. Ví dụ: "Quả bầu eo."
Từ liên quan
eng éc
Từ mô phỏng âm thanh của lợn kêu lớn và kéo dài, thường tạo cảm giác chói tai.
entropy
Số đo mức độ lộn xộn hay hỗn loạn bên trong một hệ thống.
enzyme
Chất hữu cơ được sản xuất bởi tế bào sống, có vai trò xúc tác cho các phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể.
eo biển
Phần biển dài và hẹp nằm giữa hai khoảng đất, nối liền hai vùng biển khác nhau.
eo hẹp
Thiếu thốn, hạn chế, không phong phú hoặc không rộng rãi.
eo sèo
Từ mô phỏng âm thanh ồn ào, lộn xộn vọng lại từ xa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.