e-líp
Định nghĩa
Nghĩa 1: e-líp (Danh từ)
Một loại hình giải trí có thể xem trên màn hình, thường là đánh giá hoặc bình luận về một sự kiện hoặc tiêu đề.
- 1."Tối nay, tôi sẽ xem một e-líp về bộ phim mới ra mắt."
- 2."E-líp này thật thú vị, nó giúp tôi hiểu hơn về sự kiện này."
- 3."Bạn có biết e-líp nào hay không? Tôi muốn xem để giải trí cuối tuần."
Nghĩa 2: e-líp (Động từ)
Hành động tạo ra video hoặc nội dung để chia sẻ, thường mang tính chất bình luận.
- 1."Mỗi tuần, tôi e-líp một video mới giới thiệu về các món ăn."
- 2."Cô ấy e-líp những chuyện vui để mọi người cùng cười."
- 3."Bạn có muốn e-líp về chuyến đi du lịch của chúng ta không?"
Lưu ý khi sử dụng "e-líp"
Lưu ý về động từ
"e-líp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"e-líp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "e-líp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "e-líp"
e-líp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại hình giải trí có thể xem trên màn hình, thường là đánh giá hoặc bình luận về một sự kiện hoặc tiêu đề. Ví dụ: "Tối nay, tôi sẽ xem một e-líp về bộ phim mới ra mắt."
Từ liên quan
e ấp
Ngại ngùng, không dám bộc lộ hết tâm tư và tình cảm.
e,e
Biểu hiện của sự mau lẹ, nhanh nhẹn trong động tác hoặc hành động.
e-léc-tron
Một hạt cơ bản có điện tích âm, là thành phần quan trọng trong cấu trúc của nguyên tử.
Thư điện tử, phương tiện trao đổi thông tin qua mạng Internet.
e-phe-đrin
E-phe-đrin là một loại hợp chất hóa học được dùng trong y học, thường dùng để điều trị một số tình trạng như hen suyễn và mẫn cảm đường hô hấp.
e-spe-ran-tô
Ngôn ngữ quốc tế được phát triển nhằm mục đích tạo ra một ngôn ngữ trung lập dễ học cho mọi người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.