en-zim
Định nghĩa
Nghĩa 1: en-zim (Danh từ)
Một loại vật thể có kích thước nhỏ dùng để làm món ăn hoặc trang trí trong ẩm thực.
- 1."Dịp lễ Tết, nhà tôi thường trang trí bàn ăn với nhiều en-zim màu sắc."
- 2."Món salad trộn với en-zim rất ngon và hấp dẫn."
- 3."En-zim rất thích hợp để làm món điểm tâm cho buổi sáng."
Nghĩa 2: en-zim (Động từ)
Hành động thêm en-zim vào món ăn.
- 1."Tối nay, tôi sẽ en-zim vào món canh để tăng hương vị."
- 2."Khi làm bánh, bạn có thể en-zim để được đẹp mắt hơn."
- 3."Cô ấy thường en-zim những miếng nhỏ vào salad để món ăn thêm phần hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "en-zim"
Lưu ý về động từ
"en-zim" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"en-zim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "en-zim" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "en-zim"
en-zim là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại vật thể có kích thước nhỏ dùng để làm món ăn hoặc trang trí trong ẩm thực. Ví dụ: "Dịp lễ Tết, nhà tôi thường trang trí bàn ăn với nhiều en-zim màu sắc."
Từ liên quan
emetine
Một loại alcaloid được sử dụng như một loại thuốc để điều trị bệnh lỵ amip.
en ni-nô
Một loại thay thế thịt chế biến từ thực vật, thường có hình dạng giống như thịt.
en-tro-pi
Khái niệm về một loại hình thức tổ chức trong đó các yếu tố không nhất quán hoặc không thể đo lường được, thường tạo ra kết quả không xác định.
eng
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Từ dùng để xưng gọi, thể hiện sự thân mật khi nói với anh em hoặc bạn bè.
eng éc
Từ mô phỏng âm thanh của lợn kêu lớn và kéo dài, thường tạo cảm giác chói tai.
entropy
Số đo mức độ lộn xộn hay hỗn loạn bên trong một hệ thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.