eo biển
Định nghĩa
Nghĩa 1: eo biển (Danh từ)
Phần biển dài và hẹp nằm giữa hai khoảng đất, nối liền hai vùng biển khác nhau.
- 1."Eo biển Manche nối liền giữa Anh và Pháp."
- 2."Eo biển Malacca là một trong những eo biển quan trọng nhất thế giới."
Lưu ý khi sử dụng "eo biển"
Lưu ý về danh từ
"eo biển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "eo biển"
eo biển là danh từ trong tiếng Việt. Phần biển dài và hẹp nằm giữa hai khoảng đất, nối liền hai vùng biển khác nhau. Ví dụ: "Eo biển Manche nối liền giữa Anh và Pháp."
Từ liên quan
entropy
Số đo mức độ lộn xộn hay hỗn loạn bên trong một hệ thống.
enzyme
Chất hữu cơ được sản xuất bởi tế bào sống, có vai trò xúc tác cho các phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể.
eo
Từ miêu tả hình dáng thắt nhỏ lại ở phần giữa.
eo hẹp
Thiếu thốn, hạn chế, không phong phú hoặc không rộng rãi.
eo sèo
Từ mô phỏng âm thanh ồn ào, lộn xộn vọng lại từ xa.
eo xèo
Vùng nhỏ hẹp, có thể dùng chỉ một lối đi nhỏ hoặc khe hẹp giữa các vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.