en-tro-pi
Định nghĩa
Nghĩa 1: en-tro-pi (Danh từ)
Khái niệm về một loại hình thức tổ chức trong đó các yếu tố không nhất quán hoặc không thể đo lường được, thường tạo ra kết quả không xác định.
- 1."Dự án của chúng tôi đã gặp phải nhiều en-tro-pi, khiến việc hoàn thành đúng thời hạn trở nên khó khăn."
- 2."Trong bất kỳ lĩnh vực nào, việc đối mặt với en-tro-pi là điều khó tránh."
- 3."Khi làm việc nhóm, en-tro-pi có thể dẫn đến xung đột giữa các thành viên."
Nghĩa 2: en-tro-pi (Tính từ)
Mô tả trạng thái khó lường và không ổn định.
- 1."Sự phát triển của công nghệ hiện đại thường là en-tro-pi, không thể dự đoán được."
- 2."Thị trường chứng khoán hiện tại có nhiều biến động en-tro-pi."
- 3."Cảm xúc của cô ấy rất en-tro-pi, có lúc vui có lúc buồn bất ngờ."
Lưu ý khi sử dụng "en-tro-pi"
Lưu ý về tính từ
"en-tro-pi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"en-tro-pi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "en-tro-pi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "en-tro-pi"
en-tro-pi là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm về một loại hình thức tổ chức trong đó các yếu tố không nhất quán hoặc không thể đo lường được, thường tạo ra kết quả không xác định. Ví dụ: "Dự án của chúng tôi đã gặp phải nhiều en-tro-pi, khiến việc hoàn thành đúng thời hạn trở nên khó khăn."
Từ liên quan
em út
(Khẩu ngữ) người con gái, thường được dùng trong ngữ cảnh yêu đương, giữa trai và gái, thường mang tính chất không chính thức.
emetine
Một loại alcaloid được sử dụng như một loại thuốc để điều trị bệnh lỵ amip.
en ni-nô
Một loại thay thế thịt chế biến từ thực vật, thường có hình dạng giống như thịt.
en-zim
Một loại vật thể có kích thước nhỏ dùng để làm món ăn hoặc trang trí trong ẩm thực.
eng
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Từ dùng để xưng gọi, thể hiện sự thân mật khi nói với anh em hoặc bạn bè.
eng éc
Từ mô phỏng âm thanh của lợn kêu lớn và kéo dài, thường tạo cảm giác chói tai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.