ethylene

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ethylene (Danh từ)

Khí không màu, có mùi đặc trưng, dễ cháy, thường được sử dụng để tổng hợp các loại nhựa dẻo.

Ví dụ (2)
  • 1."Ethylene được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất."
  • 2."Trong tự nhiên, ethylene cũng là một hormone thực vật quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "ethylene"

Lưu ý về danh từ

"ethylene" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ethylene"

ethylene là danh từ trong tiếng Việt. Khí không màu, có mùi đặc trưng, dễ cháy, thường được sử dụng để tổng hợp các loại nhựa dẻo. Ví dụ: "Ethylene được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này