êm đềm
Định nghĩa
Nghĩa 1: êm đềm (Tính từ)
Yên tĩnh, không có sự xao động, mang lại cảm giác bình yên và ổn định.
- 1."Dòng sông êm đềm chảy qua cánh đồng."
- 2."Sau một ngày dài, tôi thích trở về nhà trong không gian êm đềm."
- 3.""Êm đềm trướng rủ màn che, Tường đông ong bướm đi về mặc ai.""
Lưu ý khi sử dụng "êm đềm"
Lưu ý về tính từ
"êm đềm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "êm đềm"
êm đềm là tính từ trong tiếng Việt. Yên tĩnh, không có sự xao động, mang lại cảm giác bình yên và ổn định. Ví dụ: "Dòng sông êm đềm chảy qua cánh đồng."
Từ liên quan
êm xuôi
(sự việc diễn ra) một cách yên ổn, thuận lợi, không gặp phải vướng mắc hay trở ngại.
êm ái
Đặc điểm êm dịu, nhẹ nhàng, tạo ra cảm giác dễ chịu.
êm đẹp
(Quan hệ, công việc) được giải quyết một cách tốt đẹp, không có điều gì xảy ra không hay.
êm ả
Yên tĩnh, không có sự xao động, tạo cảm giác dễ chịu (thường nói về cảnh thiên nhiên).
êm ấm
Mô tả sự thuận hòa và tốt đẹp trong mối quan hệ gia đình.
êm ắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.