êm
Định nghĩa
Nghĩa 1: êm (Tính từ)
Từ chỉ trạng thái yên bình, không có rắc rối hay phiền toái phải lo lắng.
- 1."Mọi chuyện đều êm cả."
- 2."Trong ấm ngoài êm."
- 3."Cuộc sống ở đây rất êm đềm."
- 4."Chúng ta hy vọng mọi thứ sẽ trở nên êm xuôi sớm thôi."
Lưu ý khi sử dụng "êm"
Lưu ý về tính từ
"êm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "êm"
êm là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ trạng thái yên bình, không có rắc rối hay phiền toái phải lo lắng. Ví dụ: "Mọi chuyện đều êm cả."
Từ liên quan
ê-mê-tin
Chỉ một loại hình thức vận tải công cộng, thường là xe buýt hoặc tàu.
ê-ta
Sự tức giận, bực bội hoặc không hài lòng do điều gì đó không như ý.
ê-te
Một kiểu thức uống có ga, thường là nước ngọt có hương vị trái cây.
êm dịu
Êm ái và nhẹ nhàng, tạo ra cảm giác dễ chịu và thư giãn.
êm ro
Từ dùng để miêu tả trạng thái êm ái, không gây ra tiếng động lớn.
êm ru
Rất êm, không xảy ra bất kỳ sự náo động nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.