ém nhẹm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ém nhẹm (Động từ)
(Khẩu ngữ) giấu kín, không cho ai biết đến
- 1."Vụ việc tiêu cực bị ém nhẹm đi."
- 2."Nhiều thông tin quan trọng đã bị ém nhẹm suốt thời gian qua."
- 3."Họ quyết định ém nhẹm sự thật để không gây hoang mang cho mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "ém nhẹm"
Lưu ý về động từ
"ém nhẹm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ém nhẹm"
ém nhẹm là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) giấu kín, không cho ai biết đến Ví dụ: "Vụ việc tiêu cực bị ém nhẹm đi."
Từ liên quan
é
Chỉ đến một loại gia cầm nhỏ, thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.
éc
Từ mô phỏng âm thanh lớn mà lợn phát ra.
ém
(Khẩu ngữ) Ép cho nhỏ lại hoặc dính chặt lại với nhau.
én
Chim nhỏ, lông màu đen với cánh dài và nhọn, chân ngắn, bay nhanh, thường xuất hiện nhiều vào mùa xuân.
éo le
Từ để chỉ những tình huống trắc trở, hoặc những hoàn cảnh không theo lẽ thường trong cuộc sống.
ép
Hành động tác động đến ai đó để họ phải miễn cưỡng nghe theo hoặc làm theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.