è ạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: è ạch (Tính từ)
(Phương ngữ) Diễn tả trạng thái ì ạch, chậm chạp.
- 1."È ạch lôi chiếc xe qua bãi lầy."
- 2."Cô ấy đi bộ một cách è ạch trên con đường mưa."
- 3."Chiếc tàu chạy è ạch vì gặp thời tiết xấu."
Lưu ý khi sử dụng "è ạch"
Lưu ý về tính từ
"è ạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "è ạch"
è ạch là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Diễn tả trạng thái ì ạch, chậm chạp. Ví dụ: "È ạch lôi chiếc xe qua bãi lầy."
Từ liên quan
âu đất
Khu vực trên bờ được xây dựng để đưa tàu thuyền lên sửa chữa.
è
(Khẩu ngữ) dùng toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nặng nhọc.
è cổ
(Khẩu ngữ) phải chịu đựng một công việc nặng nhọc, vất vả, hoàn toàn trái với mong muốn.
èo uột
Từ để chỉ trạng thái yếu ớt, suy nhược, hoặc bệnh tật.
é
Chỉ đến một loại gia cầm nhỏ, thường được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.
éc
Từ mô phỏng âm thanh lớn mà lợn phát ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.