Từ vựng chủ đề: Tâm lý
Dưới đây là 123 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tâm lý", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an phậnYên tâm với số phận của mình và hoàn cảnh hiện tại, không cố gắng để thay đổi cuộc sống.
- an phận thủ thườngMô tả tính cách của người chỉ biết sống an phận, không muốn thay đổi tình huống hay không có khát vọng vươn lên.
- an thânCó nghĩa là yên bình, không lo âu hay căng thẳng.
- an tâmChỉ trạng thái cảm thấy yên lòng, không lo lắng hay bất an.
- an vịHành động có nghĩa gần giống với yên vị, thường chỉ trạng thái ổn định hoặc bình yên.
- an-ca-lo-ítMột loại thuốc dùng để điều trị các bệnh tâm thần, đặc biệt là trầm cảm.
- anh áchTừ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường.
- ba hồn bảy víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý hoang mang, không yên lòng của con người, thường được dùng để miêu tả sự bất an hoặc lo lắng.
- ba hồn chín víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, không yên lòng, thường dùng để mô tả người dễ hoảng sợ hoặc không dứt khoát trong hành động.
- ba máu sáu cơnMột thuật ngữ chỉ những người rất nóng tính, dễ nổi giận và không kiềm chế được cảm xúc.
- ban mai(Văn chương) thời điểm buổi sáng, lúc mới sáng sớm.
- ban đêmKhoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng; khác với ban ngày.
- bao quảnTừ cũ, dùng để chỉ hành động không quản ngại, không nề hà.
- bi cảm(Từ cũ) có nghĩa là thương cảm, thể hiện sự đồng cảm với nỗi buồn của người khác.
- bi phẫnCảm thấy đau khổ, tức giận do bị thiệt thòi hoặc không công bằng.
- biến chuyểnDiễn ra sự thay đổi hoặc phát triển về trạng thái, hình thức hoặc tình huống.
- biến chấtBiến đổi chất lượng, không còn giữ được tính chất và phẩm chất ban đầu.
- biếngTừ ít dùng trong phương ngữ, nghĩa là lười biếng.
- biết thân biết phậnHiểu rõ vị trí và khả năng của bản thân, không tham vọng quá mức hoặc không vượt quá giới hạn của mình.
- biệt lậpTách rời và sống một mình, không phụ thuộc vào ai.
- bàn thạchTảng đá lớn, thường dùng để chỉ sự vững chắc.
- bàng hoàngNgẩn ngơ, choáng váng đến mức không còn nhận thức rõ ràng về mọi thứ xung quanh.
- bàng quanTự coi mình như một người ngoài cuộc, không liên quan hoặc không dính líu đến vấn đề nào đó.
- bào bọtTừ chỉ trạng thái cảm xúc gợi lên sự bồn chồn, lo lắng giống như cảm giác cồn cào.
- bách bệnhTừ chỉ trăm bệnh, mọi loại bệnh tật một cách tổng quát.
- bái xái(Phương ngữ) diễn tả trạng thái lúng túng, không vững vàng hoặc thất bại.
- bám bíuHành động giữ chặt, nắm lấy để không bị rơi hoặc mất đi.
- bán dâmHành động bán thân để làm thỏa mãn nhu cầu tình dục của người khác nhằm kiếm tiền.
- bán thân bất toạiTình trạng không thể tự mình làm mọi việc do mất khả năng vận động, thường ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc hàng ngày.
- bán tín bán nghiCó chút không chắc chắn, vừa tin vừa không tin vào điều gì đó.
- báo hạiGây thiệt hại hoặc làm tổn thương đến ai đó.
- bã bờiTình trạng trạng thái như bị rã rời, mất sức lực, hoặc tinh thần sa sút.
- bãoGió xoáy mạnh trong một khu vực rộng lớn khi áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển và gây ra thiệt hại nặng nề do gió lớn và mưa to.
- bão hoàTình trạng không còn khả năng chứa thêm gì nữa (cái đang nói).
- bèo trôi sóng vỗHình ảnh mô tả sự yếu đuối, dễ bị cuốn trôi trong cuộc sống khi đối mặt với khó khăn, thử thách.
- bê trệ(Từ cổ, ít sử dụng) có nghĩa tương tự như bê trễ, chỉ trạng thái chậm chạp, lười biếng.
- bình anTừ dùng để chỉ trạng thái bình yên, không có bất trắc hay lo lắng.
- bình chânTĩnh lặng, thờ ơ, không có sự quan tâm hay ảnh hưởng gì đến bản thân.
- bình chân như vạiThái độ, trạng thái thư giãn, bình tĩnh trước những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
- bình minhThời điểm khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện, trước khi mặt trời chính thức mọc.
- bình phụcHồi phục sức khỏe về trạng thái bình thường, sau khi đã được điều trị.
- bình thảnTự nhiên, không rối lòng, như thể không có việc gì đặc biệt xảy ra, thường trước những tình huống dễ gây lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận.
- bình tâmThể hiện sự bình tĩnh trong lòng, kiểm soát được lý trí và tình cảm của bản thân trước những sự việc không thuận lợi.
- bình tĩnh(trong tình huống dễ gây lo lắng) duy trì sự điềm đạm, kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân.
- bình yênỞ trong trạng thái không có điều gì xấu xảy ra, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống.
- bình ổnGiữ cho một tình trạng hoặc mức độ nào đó không thay đổi, không dao động.
- bó buộcKìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không cho tự do hành động.
- bó giò(Ít dùng) có nghĩa tương tự như bó gối.
- bó gốiTư thế ngồi với hai chân co gập và hai tay vòng ra ôm lấy đầu gối, thường khi đang sâu suy nghĩ.
- băn khoănCảm giác không yên lòng do phải suy nghĩ hoặc cân nhắc về một điều gì đó.
- bĩ cực thái laiTình trạng khó khăn, khổ cực sau đó sẽ được cải thiện, chuyển biến tốt hơn.
- bơ thờThẩn thờ và ngơ ngẩn trong tâm trạng không ổn định.
- bơ vơLẻ loi, đơn độc, không có nơi nương tựa.
- bạc nhượcTừ miêu tả trạng thái quá yếu đuối về tinh thần, thiếu ý chí đấu tranh, không đủ sức vượt qua khó khăn, ngay cả những trở lực nhỏ.
- bạch phiếnThuốc có chứa morphin, có tác dụng giảm đau nhưng có khả năng gây nghiện.
- bại quânThuật ngữ chỉ đội quân bị thất bại trong trận chiến.
- bại trậnBị đánh bại trong cuộc chiến hoặc trận đấu.
- bạo bệnhBệnh hiểm nghèo xuất hiện đột ngột.
- bạo dạnTừ diễn tả sự bạo dạn, tự tin, không sợ hãi hay e ngại trong hành động hoặc lời nói.
- bạo gan(Khẩu ngữ) dám làm những điều mà người khác thường e ngại hoặc sợ hãi.
- bạt hồn(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bạt vía', chỉ tình trạng hoảng sợ hay mất hồn.
- bạt mạng(Khẩu ngữ) hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả.
- bạt tử(Khẩu ngữ) Có tính chất vô tư, không quan tâm đến hậu quả, sống hết mình.
- bải hoảiMệt mỏi đến mức cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời.
- bảo mạngHành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh.
- bấnTừ chỉ trạng thái rối rắm, cuống quýt, không biết xử lý thế nào khi gặp nhiều việc cùng lúc.
- bấn loạnTrạng thái mất phương hướng, hoảng loạn trong cảm xúc hoặc suy nghĩ, không thể kiểm soát cảm xúc của bản thân.
- bất anTình trạng không yên ổn, lo lắng hoặc không chắc chắn.
- bất hạnhNgười gặp phải điều không may mắn, thường là trong những tình huống bi thảm.
- bất lựcKhông có đủ sức lực hoặc điều kiện để thực hiện một việc gì.
- bất nghìTừ cũ dùng để chỉ sự không chắc chắn, không cố định.
- bất tàiKhông có tài năng, thường được dùng khiêm tốn để nói về bản thân.
- bất tỉnhỞ trong trạng thái thần kinh cảm giác bị ức chế đột ngột, mê man không biết gì.
- bất đắc chíKhông đạt được điều mình mong muốn hoặc không hài lòng với hoàn cảnh hiện tại.
- bấu víuNương tựa, dựa vào một điều gì đó trong lúc khó khăn hoặc ngặt nghèo.
- bầm giậpTrạng thái trải qua nhiều đau đớn và tủi nhục.
- bần bậtChỉ trạng thái run, rung mạnh, hoặc giật nẩy lên liên tiếp.
- bần tiệnCó tính cách nhỏ nhen, tính toán, so đo về tiền bạc một cách đáng khinh.
- bầu không khíTinh thần chung của một hoàn cảnh cụ thể nào đó.
- bẩn thẩn bần thầnRất bần thần, thường chỉ tâm trạng rối rắm, không rõ ràng.
- bận lòngPhải suy nghĩ, lo lắng hoặc cảm thấy phiền lòng về điều gì đó.
- bận tâmCảm giác phải lo lắng, để tâm suy nghĩ về điều gì đó.
- bắt quyếtQuyết định một cách dứt khoát về một việc gì đó.
- bằn bặtTừ mô tả sự lặp đi lặp lại với cường độ cao hơn so với 'bặt'.
- bẳnBực tức theo cách vô lý, không đáng có.
- bẳn tínhCó tính cách dễ cáu gắt, hay nổi nóng.
- bẽ bàngCảm giác hổ thẹn và buồn tủi vì bị người khác chê cười.
- bẽ mặtCảm giác bị mất thể diện trước người khác, không còn mặt mũi nào nữa.
- bẽn lẽnCó dáng điệu rụt rè, thiếu tự nhiên do cảm thấy e thẹn hoặc vì chưa quen.
- bế tắc(quá trình hoạt động hoặc tiến triển) bị dừng lại hoàn toàn do gặp phải trở ngại lớn, không có cách nào vượt qua.
- bền chíKhông thay đổi ý chí, kiên định và không nao núng trước mọi khó khăn, trở ngại.
- bền ganCó khả năng chịu đựng thử thách, không nao núng trước khó khăn hay nguy hiểm.
- bền lòngLuôn giữ vững tinh thần và ý chí, không thay đổi dù có khó khăn.
- bị gậyBị ngã hoặc bị tấn công dẫn đến mất thăng bằng, thường gây ra chấn thương.
- bị thương(cơ thể) không còn nguyên vẹn, bị tổn thương do tác động mạnh từ bên ngoài.
- bỏ chaRời bỏ hoặc không còn sự chăm sóc, nuôi dưỡng của cha.
- bỏ cuộc(Khẩu ngữ) từ chối tiếp tục, không theo đuổi một việc nào đó đến cùng (nhất là việc cùng làm với nhiều người).
- bỏ ngoài taiKhông chú ý, bỏ qua một điều gì đó, không lắng nghe hoặc không quan tâm đến lời nói hay ý kiến của người khác.
- bỏ vật bỏ vạHành động từ bỏ, không còn giữ hoặc không muốn nhận trách nhiệm về một vật gì đó.
- bỏ xácDiễn tả hành động ra đi hay từ bỏ cơ thể, thường dùng trong bối cảnh nói về sự không quan tâm đến những gì đã qua.
- bồi hồiCảm giác hồi hộp, lo lắng, hoặc náo nức khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra.
- bổ nháo(Khẩu ngữ) hành động chạy vội vàng theo nhiều hướng khác nhau, thường vì hoảng sợ hoặc khẩn trương.
- bổi hổiMiêu tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc hưng phấn, vui mừng, thường là khi gặp điều gì mới mẻ, thú vị.
- bổi hổi bồi hồibiểu hiện cảm xúc lo âu, hồi hộp, thường liên quan đến một sự kiện sắp xảy ra.
- bộ dạngDáng vẻ và cử chỉ thể hiện ra bên ngoài của một người nào đó.
- bộc phátHành động diễn ra một cách đột ngột và mạnh mẽ.
- bởTừ chỉ cảm giác mệt mỏi, rã rời, kiệt sức (thường dùng trong khẩu ngữ).
- bỡ ngỡChỉ trạng thái cảm thấy không quen thuộc, có chút lúng túng khi gặp điều mới hoặc khi ở môi trường mới.
- ác nhânNgười làm điều ác, kẻ xấu, thường gây hại cho người khác.
- ám muộiTừ dùng để chỉ những việc làm không rõ ràng, có phần không minh bạch hoặc cần phải giấu kín.
- ám ảnhTình trạng khi một điều không hay luôn ám ảnh trong tâm trí, khiến người ta băn khoăn hoặc lo lắng mà không thể xóa bỏ.
- áp lựcTình trạng bị ép chịu đựng, thường chỉ sự căng thẳng hoặc sức chịu đựng của con người trong một hoàn cảnh nào đó.
- áy náyCảm giác lo lắng hoặc không yên lòng về điều mà mình đã không thể thực hiện như mong muốn.
- ân hậnCảm giác băn khoăn, day dứt và tự trách mình vì đã để xảy ra điều không tốt.
- âu loCó nghĩa tương tự như lo âu, chỉ trạng thái băn khoăn hoặc không yên tâm về điều gì đó.
- âu sầuTình trạng buồn bã sâu sắc, pha lẫn với cảm giác lo âu.
- ăn dỗHành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần.
- ăn nănCảm giác day dứt, đau khổ về những lỗi lầm đã gây ra.
- ăn xinCó nghĩa tương tự như 'ăn mày', chỉ hành động xin tiền hoặc đồ ăn từ người khác.
- ảoKhông có thực, chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc giấc mơ.
- ấm đầuChỉ những biểu hiện về tính cách hoặc hành vi không bình thường.
- ẩn núpHành động trốn tránh, không để người khác nhìn thấy hoặc phát hiện.
- ẩu đảHành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến.