Từ vựng chủ đề: Gia đình
Dưới đây là 110 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Gia đình", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-gaNgười được chỉ định làm người bảo vệ hoặc chăm sóc cho một con vật, thường là chó.
- an cưSống yên ổn, có chỗ ở ổn định.
- an cư lạc nghiệpCụm từ chỉ việc định cư ổn định và tìm kiếm công việc để xây dựng cuộc sống bền vững.
- an khangBình yên và khoẻ mạnh.
- an thânCó nghĩa là yên bình, không lo âu hay căng thẳng.
- angĐồ dùng để chứa nước, được làm bằng đất nung, có hình dáng hơi phình và miệng rộng.
- anhTừ dùng để gọi một người đàn ông thuộc thế hệ trẻ hơn mình, thể hiện sự kính trọng, như cách mà cha mẹ gọi con trai đã trưởng thành hoặc con rể.
- anh chị emNhững người trẻ tuổi, bao gồm cả nam và nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói chung).
- anh emDanh từ chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong gia đình.
- anh em thúc báNgười cùng dòng máu trong gia đình, bao gồm anh em con của chú và bác.
- anh em đồng haoNhững người cùng là rể của một gia đình, làm chồng cho các chị em ruột trong gia đình đó.
- anh traiNgười con trai lớn hơn trong gia đình, thường chỉ về mối quan hệ với em trai hoặc em gái.
- baTừ phương ngữ dùng để chỉ cha, thường được sử dụng để xưng hô.
- ba chỉPhần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen kẽ với mỡ.
- ba cùngMối quan hệ gắn bó và chia sẻ giữa ba người, thường mang ý nghĩa thân thiết và đồng điệu.
- ba lôngKhí cầu, thường được dùng trong các sự kiện hoặc dịp lễ hội.
- ba máTừ dùng để chỉ cha mẹ, thường được sử dụng trong các phương ngữ Việt Nam.
- ba mươi tếtNgày lễ tết Nguyên Đán, thường được coi là ngày đầu năm mới theo lịch âm, và ba mươi tết thường là ngày tiễn ông Công ông Táo về trời.
- ba thángMột thuật ngữ đồng nghĩa với 'ba giăng'.
- ba toongGậy ngắn cầm tay dùng để chống đỡ, thường có một đầu cong.
- ba đầu sáu tayMột người có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc, rất đa năng và linh hoạt.
- ban tặngHành động thưởng hoặc tặng phần thưởng cho người khác nhằm ghi nhận công lao hoặc thành tích.
- binhQuân lính hoặc quân đội.
- bàTừ mà người phụ nữ dùng để tự xưng khi tức giận, nhằm tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch.
- bà conNhững người có mối quan hệ thân thiết, gần gũi (nói chung).
- bà gia(Phương ngữ) chỉ mẹ vợ hoặc đôi khi là mẹ chồng trong một số vùng miền.
- bà giàNgười phụ nữ đã cao tuổi, thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ trong cách nói thân mật.
- bà nhạcTừ cổ, chỉ mẹ vợ.
- bà trẻEm gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
- bà xã(Khẩu ngữ) từ được dùng để gọi người vợ một cách thân mật và vui vẻ.
- bà đỡNgười phụ nữ hành nghề hỗ trợ sinh nở.
- bài vịBài vị là một loại bảng hoặc tấm bảng được dùng để ghi tên tổ tiên, người đã khuất, thường được đặt trên bàn thờ trong các gia đình Việt Nam.
- bàn là hơiBàn là điện có ngăn chứa nước, khi được đốt nóng, nước sẽ biến thành hơi để làm quần áo phẳng và mềm mại hơn.
- bàn thờBàn dùng để thờ cúng, thường bày biện bài vị, di ảnh, đèn, bát hương, và các phẩm vật khác.
- bàn độcBàn dùng để đặt đồ thờ cúng, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
- bá hộNgười giàu có, thường là ở nông thôn, trong xã hội trước đây.
- bác mẹTừ cổ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ cha mẹ.
- bái(Phương ngữ) Hành động lạy hoặc vái để thể hiện sự kính trọng.
- bái yết(Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống.
- bán trôn nuôi miệngHành động kiếm sống, tạo thu nhập một cách không chính thức hoặc bằng cách làm việc không ổn định.
- bán vợ đợ conHành động từ bỏ vợ và con cái của mình, thường với lý do khó khăn tài chính hoặc điều kiện sống không thuận lợi.
- báo anHành động thông báo điều vui mừng, thường là tin tốt đến với ai đó.
- báo hiếuHành động thể hiện sự biết ơn và đền đáp công ơn của cha mẹ.
- bát chậuBát lớn có hình dạng tương tự như chậu, thường được sử dụng để đựng canh.
- bát ô tôBát có kích thước lớn và sâu, thường được dùng để đựng thức ăn.
- bãi nạiHành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
- bé(Khẩu ngữ) dùng để chỉ âm thanh rất khẽ, chỉ nghe thấy nếu chú ý.
- bé conĐứa bé, đứa trẻ.
- bé cái lầmTrẻ em, thường dùng để chỉ một đứa trẻ gái đang độ tuổi nhỏ.
- bé hạt tiêuCách nói chỉ những đứa trẻ nhỏ, thường là nghịch ngợm, đáng yêu.
- bé nhỏDiễn tả sự nhỏ bé, ít kích thước hoặc tầm quan trọng.
- bé xé ra toHành động của trẻ nhỏ phá hỏng hoặc làm rách một vật gì đó, thường là khi chơi đùa.
- bìu díuTừ gợi tả cảnh bận rộn, vướng bận bởi con cái, khó mà rời xa.
- băng phiếnChất tinh thể màu trắng được chế tạo từ than đá, có mùi hăng, thường được sử dụng để chống lại gián, nhặng, và để bảo vệ quần áo cũng như các sản phẩm từ len sợi.
- bĩnh(Khẩu ngữ) Hành động đi tiêu không đúng chỗ (thường dùng để chỉ trẻ con).
- bạch đầuBạch đầu thường chỉ tình trạng tóc bạc, biểu hiện của tuổi tác hoặc stress.
- bạch đầu quânBạch đầu quân chỉ những người cao tuổi, thường được tôn trọng trong xã hội.
- bạn đờiNgười vợ hoặc người chồng, thể hiện mối quan hệ sống gắn bó lâu dài suốt đời.
- bảoNói để biết và yêu cầu việc gì đó phải được thực hiện.
- bảo ban(Khẩu ngữ) chỉ việc chỉ bảo, hướng dẫn cho người khác về điều hay, lẽ phải.
- bảo lĩnhMột từ ít được sử dụng trong phương ngữ, thường chỉ ý nghĩa bảo đảm hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
- bảo mệnhCụm từ cổ, thường được sử dụng để chỉ việc bảo vệ, giữ gìn sự sống hoặc danh dự cho ai đó.
- bảo vậtVật báu được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường thuộc về một gia đình hoặc dòng họ.
- bất hiếuThái độ tệ bạc, đối xử không công bằng với cha mẹ.
- bần cố nôngKhái niệm chỉ nhóm người nông dân nghèo (bần nông) và nông dân cố định (cố nông), thường sống phụ thuộc vào ruộng đất.
- bầu đoàn thê tửTập hợp gồm các thành viên trong gia đình, thường chỉ vợ chồng và con cái.
- bầu đàn thê tửBầu đàn thê tử chỉ nhóm hoặc tập hợp những người phụ nữ đã kết hôn hoặc có mối quan hệ tình cảm, thường là trong một gia đình hoặc bối cảnh xã hội nhất định.
- bận mọn(Khẩu ngữ) dùng để chỉ phụ nữ bận rộn với việc chăm sóc con cái.
- bằmTừ địa phương dùng để chỉ hành động chặt nhỏ hoặc cắt nhỏ thực phẩm.
- bếHành động nâng một người hoặc động vật lên bằng cách dùng tay đỡ và giữ sát vào cơ thể.
- bế bồngCó nghĩa là bồng bế, ám chỉ hành động bế hoặc ôm trẻ nhỏ vào lòng.
- bếpGian nhà dùng để đặt bếp và nấu ăn.
- bếp núcNhững công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó.
- bếp nướcTừ chỉ không gian hoặc dụng cụ dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
- bỉmBỉm là một loại tã lót dành cho trẻ em, thường được làm bằng bông hoặc vật liệu thấm hút, sử dụng để giữ cho trẻ khô ráo và sạch sẽ.
- bọ(Phương ngữ) từ dùng để xưng hô với cha, thường thấy ở một số vùng miền Trung.
- bỏ bốBỏ lại hoặc từ bỏ trách nhiệm và nghĩa vụ đối với bố.
- bố(Thông tục) từ dùng trong tiếng rủa, thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu.
- bố chínhNgười cha đẻ, người mà có quyền lực và trách nhiệm chính trong gia đình.
- bố cu mẹ đĩCách nói chỉ những người cha mẹ có hành vi không đứng đắn hoặc có lối sống sa ngã.
- bố dượngNgười chồng sau của mẹ, trong mối quan hệ với con của người chồng trước (thường không được dùng để xưng hô).
- bố mẹTừ dùng để chỉ cha mẹ, những người nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.
- bợ(Phương ngữ) Hành động đỡ ở phía dưới và nâng lên bằng bàn tay để lòng bàn tay hướng lên.
- à ơiTiếng gọi trong lời ru, thường dùng để xoa dịu và an ủi.
- ác nghiệtCó tính chất độc ác và khắt khe.
- ái nữ(Trang trọng) Từ dùng để chỉ con gái của người có địa vị cao.
- âm đứcHành động tốt đẹp vì lợi ích của người khác, thường không được người đời biết đến, nhưng con cháu sẽ được hưởng phước lành từ những việc làm đó, theo tín ngưỡng dân gian.
- âu yếmHành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến đối với ai đó, thường là thông qua những cử chỉ, lời nói hoặc hành động chăm sóc.
- ăn báo côHành động ăn hại, sống dựa vào người khác mà không đóng góp gì.
- ăn chia(Khẩu ngữ) Chia sẻ phần thưởng hoặc lợi ích giữa những người hoặc bên tham gia một công việc.
- ăn dèĂn một cách tiết kiệm, từng ít một, để chia đều cho số bữa cần thiết.
- ăn không ngồi rỗiChỉ hành động làm việc gì đó trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống, không chỉ đơn thuần là ngồi không.
- ăn mừngHành động ăn uống và vui chơi để kỷ niệm một sự kiện vui vẻ.
- ăn ngon mặc đẹpMột câu nói thể hiện mong muốn hoặc đích đến trong cuộc sống, thường nhấn mạnh việc thưởng thức món ăn ngon và ăn mặc đẹp.
- ăn no vác nặngLà một cụm từ dùng để chỉ việc ăn no rồi sau đó làm việc nặng nhọc, thường ám chỉ đến việc một người có thể làm việc vất vả sau khi đã ăn đủ.
- ăn nên làm raThành công trong công việc hoặc cuộc sống nhờ vào nỗ lực và chăm chỉ.
- ăn phải đũaChỉ việc ăn uống một cách đúng đắn, đầy đủ và hợp lý, thường để nhấn mạnh sự khéo léo hoặc khả năng trong việc lựa chọn món ăn.
- ăn sẵn nằm ngửaHành động nằm ngửa và ăn thực phẩm đã chuẩn bị sẵn.
- ăn vụngHành động ăn một cách lén lút, bí mật.
- ăn xó mó niêuHành động ăn uống trong một không gian nhỏ hẹp, thường liên quan đến việc cùng ngồi ăn với nhau trong bữa ăn, tạo sự gắn kết và thân mật.
- ảngĐồ dùng để đựng nước trong quá khứ, thường làm bằng đất nung, có miệng rộng, thân thấp và thường có ba chân.
- ấm cúngTừ dùng để chỉ cảm giác thân mật và dễ chịu.
- ấm cật no lòngTrạng thái cơ thể cảm thấy tốt và thoải mái khi bụng đầy thức ăn.
- ấm noBằng lòng với cuộc sống, có đủ ăn uống và không phải lo lắng về vấn đề sinh tồn.
- ấm êmTừ dùng để chỉ sự êm ái và dễ chịu, thường được sử dụng trong văn chương.
- ấp iuHành động ôm ấp và nâng niu một cách trìu mến.
- ấp ômHành động ôm ấp, thể hiện sự yêu thương hoặc gần gũi.
- ẩm mốcTừ miêu tả tình trạng có độ ẩm và mốc do thiếu ánh sáng hoặc chăm sóc kém.
- ẵmHành động bế (trẻ nhỏ) trên tay hoặc ôm trong lòng một cách nhẹ nhàng.
- ẵm ngửaBế đứa trẻ nằm ngửa trên tay (thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ).