muôn hình muôn vẻ

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: muôn hình muôn vẻ (Danh từ)

Nhiều hình thức, kiểu dáng và vẻ đẹp khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong buổi triển lãm, các tác phẩm nghệ thuật muôn hình muôn vẻ đã thu hút rất nhiều người tham quan."
  • 2."Đám cưới của họ được tổ chức với muôn hình muôn vẻ, từ trang trí đến âm nhạc đều rất đặc sắc."
  • 3."Thị trường ngày nay có muôn hình muôn vẻ sản phẩm công nghệ khác nhau, đáp ứng nhu cầu của mọi người."
2
Phó từ

Nghĩa 2: muôn hình muôn vẻ (Phó từ)

Một cách để diễn tả sự đa dạng, phong phú trong nhiều khía cạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa tiệc hôm qua có muôn hình muôn vẻ món ăn, từ món truyền thống đến món hiện đại."
  • 2."Thành phố này nổi tiếng với muôn hình muôn vẻ hoạt động giải trí cho giới trẻ."
  • 3."Trong lớp học, mỗi học sinh đều có muôn hình muôn vẻ ý tưởng khác nhau về dự án."

Lưu ý khi sử dụng "muôn hình muôn vẻ"

Lưu ý về danh từ

"muôn hình muôn vẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "muôn hình muôn vẻ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "muôn hình muôn vẻ"

muôn hình muôn vẻ là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Nhiều hình thức, kiểu dáng và vẻ đẹp khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú. Ví dụ: "Trong buổi triển lãm, các tác phẩm nghệ thuật muôn hình muôn vẻ đã thu hút rất nhiều người tham quan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này