muôn màu muôn vẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: muôn màu muôn vẻ (Tính từ)
Chỉ sự đa dạng về màu sắc, hình thức, hoặc cách thức. Thể hiện sự phong phú và sinh động.
- 1."Buổi tiệc sinh nhật được trang trí muôn màu muôn vẻ, khiến ai cũng thích thú."
- 2."Cảnh sắc thiên nhiên nơi đây thật muôn màu muôn vẻ, làm tôi không thể rời mắt."
- 3."Bộ sưu tập tranh của chị ấy thật muôn màu muôn vẻ, từ hình ảnh cho đến màu sắc đều rất độc đáo."
Nghĩa 2: muôn màu muôn vẻ (Danh từ)
Dùng để chỉ tập hợp các thứ đa dạng và phong phú.
- 1."Chợ tết được bày bán với muôn màu muôn vẻ, mọi người tấp nập mua sắm."
- 2."Đám cưới của họ có muôn màu muôn vẻ, từ trang phục đến món ăn đều đặc sắc."
- 3."Thế giới động vật thật muôn màu muôn vẻ, mỗi loài đều có nét đẹp riêng."
Lưu ý khi sử dụng "muôn màu muôn vẻ"
Lưu ý về tính từ
"muôn màu muôn vẻ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"muôn màu muôn vẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "muôn màu muôn vẻ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "muôn màu muôn vẻ"
muôn màu muôn vẻ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự đa dạng về màu sắc, hình thức, hoặc cách thức. Thể hiện sự phong phú và sinh động. Ví dụ: "Buổi tiệc sinh nhật được trang trí muôn màu muôn vẻ, khiến ai cũng thích thú."
Từ liên quan
muôn hình vạn trạng
Biểu thị sự đa dạng, phong phú về hình dáng, kiểu cách hoặc trạng thái.
muôn hồng nghìn tía
Câu thành ngữ này biểu thị sự phong phú, đa dạng của sắc màu, thường dùng để nói về vẻ đẹp của hoa lá hay cuộc sống.
muôn muốt
Từ chỉ mức độ cao hơn của 'muốt', thường dùng để diễn tả sự trắng sáng hoặc mịn màng.
muôn một
(Từ cũ, Ít dùng) khả năng không hay rất hiếm khi xảy ra, chỉ là một trong muôn nghìn khả năng, nhưng vẫn có thể xảy ra.
muôn nghìn
Biểu thị một số lượng rất lớn, vô hạn, không xác định được.
muôn ngàn
Từ có nghĩa tương tự như muôn vàn, diễn tả một số lượng rất lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.