mút
Định nghĩa
Nghĩa 1: mút (Danh từ)
Vật liệu xốp được chế tạo từ cao su, thường được dùng làm đệm.
- 1."Lót một lớp mút."
- 2."Đệm mút thường cảm thấy êm ái."
- 3."Chúng tôi đã mua một tấm mút mới cho ghế sofa."
Nghĩa 2: mút (Danh từ)
Đầu tận cùng của một vật hoặc một nơi có chiều dài đáng kể.
- 1."Cầm một đầu mút của sợi dây."
- 2."Kéo căng dây đến đầu mút của nó."
Nghĩa 3: mút (Tính từ)
Xa đến tận cuối tầm nhìn.
- 1."Cao mút trời."
- 2."Ở mút xa tầm mắt, chỉ có những đám mây trắng."
Nghĩa 4: mút (Động từ)
Ngậm hoặc kẹp giữ lại vật đang trong quá trình chuyển động, khiến cho chuyển động trở nên khó khăn.
- 1."Xe bị mút côn, không thể di chuyển."
- 2."Bùn mút chặt lấy chân, không rút lên được."
- 3."Có một cái lỗ ở giữa đường khiến xe bị mút lại."
Lưu ý khi sử dụng "mút"
Lưu ý về động từ
"mút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"mút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mút" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mút"
mút là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Việt. Vật liệu xốp được chế tạo từ cao su, thường được dùng làm đệm. Ví dụ: "Lót một lớp mút."
Từ liên quan
múi giờ
Phần mặt đất giữa hai kinh tuyến cách nhau 15 độ, trên đó được quy ước sử dụng chung một giờ, theo giờ của kinh tuyến giữa.
múm mím
Từ gợi tả động tác nhẹ nhàng của đôi môi khi hơi mím lại.
múp míp
(Khẩu ngữ) dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn, tròn trịa.
măm
(Khẩu ngữ) chỉ hành động ăn, thường dùng cho trẻ nhỏ chưa có đủ răng.
măn mẳn
Ít dùng, gần giống như vị mằn mặn.
măng
Mầm của cây tre, vầu và các loại tương tự mới mọc từ gốc, thường được sử dụng làm rau trong các món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.